V/A + -아/어도 되다V/A + -a/eodo doeda

V/A + -아/어도 되다 – Được phép..., có thể...

Ý nghĩa: Làm... cũng được / Được phép làm...

Công thức & Cách chia

  • Gốc V/A có nguyên âm ㅏ, ㅗ + -아도 돼요 (-아도 됩니다)
  • Gốc V/A có nguyên âm khác + -어도 돼요 (-어도 됩니다)
  • V/A kết thúc bằng 하다 -> 해도 돼요 (해도 됩니다)

Cách dùng chi tiết

Dùng để xin phép ('Có được làm... không?') hoặc cho phép ai đó thực hiện một hành động ('Làm... cũng được'). Có thể thay '되다' bằng '좋다' hoặc '괜찮다' (-아/어도 괜찮아요).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    여기에 앉아도 돼요?

    Yeogie anjado dwaeyo?

    Tôi ngồi ở đây có được không?

  2. 2

    숙제를 내일까지 내도 됩니다.

    Sukjereul naeilkkaji naedo doemnida.

    Nộp bài tập trước ngày mai cũng được.

  3. 3

    교실에서 사전을 사용해도 괜찮아요.

    Gyosireseo sajeoneul sayonghaedo gwaenchanayo.

    Sử dụng từ điển trong lớp học cũng không sao.

Lưu ý quan trọng

Chính tả: '되다 + 어요' viết rút gọn là '돼요' (không viết 되요). Cấu trúc trái nghĩa (cấm đoán) là 'V + -(으)면 안 되다' (Bài 12).

Chủ đề ngữ pháp