첫째, 둘째… / 첫 번째, 두 번째… (서수사)cheotjjae / cheot beonjjae

Số thứ tự (서수사) – Thứ nhất, thứ hai... (첫째 / 첫 번째)

Ý nghĩa: Thứ nhất, thứ hai, thứ ba... (biểu thị thứ tự, lần thứ mấy)

Công thức & Cách chia

  • Dạng 1 (Số thuần Hàn + -째): 첫째 (thứ nhất), 둘째 (thứ hai), 셋째 (thứ ba), 넷째 (thứ tư), 다섯째...
  • Dạng 2 (Số thuần Hàn rút gọn + 번째): 첫 번째 (lần/thứ nhất), 두 번째 (thứ hai), 세 번째 (thứ ba), 네 번째 (thứ tư)...

Cách dùng chi tiết

Dùng để liệt kê luận điểm (첫째, 둘째...), chỉ thứ tự con cái trong gia đình (첫째 딸 - con gái đầu lòng), hoặc chỉ vị trí/thứ tự khi chỉ đường (두 번째 골목 - con hẻm thứ hai).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    두 번째 사거리에서 왼쪽으로 가세요.

    Du beonjjae sageorieseo oenjjogeuro gaseyo.

    Hãy rẽ trái ở ngã tư thứ hai.

  2. 2

    저는 이번이 세 번째 한국 여행이에요.

    Jeoneun ibeoni se beonjjae hanguk yeohaengieyo.

    Lần này là chuyến du lịch Hàn Quốc lần thứ ba của tôi.

  3. 3

    첫째는 건강이고 둘째는 행복입니다.

    Cheotjjaeneun geongangigo duljjaeneun haengbogimnida.

    Thứ nhất là sức khỏe và thứ hai là hạnh phúc.

Lưu ý quan trọng

Lưu ý: Riêng số thứ nhất không dùng '하나째/한 번째' mà biến thành '첫째 / 첫 번째'.

Chủ đề ngữ pháp