N + (이)나 (Lựa chọn)N + (i)na (choice)
N + (이)나 (Lựa chọn) – Hoặc, hay là
Ý nghĩa: N1 hoặc N2 / N hay cái gì đó tương tự
Công thức & Cách chia
- Danh từ có patchim + 이나 (밥이나 빵, 책이나 신문)
- Danh từ không có patchim + 나 (커피나 주스, 버스나 지하철)
Cách dùng chi tiết
1) Đặt giữa hai danh từ (N1(이)나 N2) để biểu thị sự lựa chọn ('hoặc, hay là'). 2) Đặt sau một danh từ duy nhất (N(이)나 + V) để đưa ra một lựa chọn mang tính gợi ý nhẹ nhàng ('làm N hay gì đó nhé').
Ví dụ minh họa
- 1
아침에 보통 빵이나 죽을 먹어요.
Achime botong ppangina jugeul meogeoyo.
Buổi sáng tôi thường ăn bánh mì hoặc cháo.
- 2
심심한데 우리 영화나 볼까요?
Simsimhande uri yeonghwana bolkkayo?
Đang chán quá, chúng mình xem phim hay gì đó nhé?
- 3
커피나 녹차 중에서 무엇을 드시겠어요?
Keopina nokcha jungeseo mueoseul deusigesseoyo?
Giữa cà phê và trà xanh, bạn muốn dùng gì?
Lưu ý quan trọng
Dùng để nối Danh từ với Danh từ; còn nếu muốn nối Động từ/Tính từ với nhau ('hoặc') thì dùng '-거나' (Bài 11).