N + 에게서 / 한테서N + egeseo / hanteseo

N + 에게서 / 한테서 – Từ (ai đó) (Tiểu từ chỉ nguồn gốc người)

Ý nghĩa: Từ ai đó (nhận, nghe, học từ một người)

Công thức & Cách chia

  • Danh từ chỉ người + 에게서 (văn viết & nói) / 한테서 (văn nói thân mật)
  • Kính ngữ đối với người bề trên: N + 께로부터 (hoặc dùng N + 께 + 받다/배우다)

Cách dùng chi tiết

Gắn sau danh từ chỉ người để chỉ nguồn xuất phát của hành động như 받다 (nhận từ ai), 듣다 (nghe từ ai), 배우다 (học từ ai), 연락이 오다 (có liên lạc từ ai).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    생일에 친구에게서 예쁜 선물을 받았어요.

    Saengire chinguegeseo yeppeun seonmureul badasseoyo.

    Vào ngày sinh nhật tôi đã nhận được món quà đẹp từ bạn.

  2. 2

    언니한테서 한국 요리 만드는 법을 배웠어요.

    Eonnihanteseo hanguk yori mandeuneun beobeul baewosseoyo.

    Tôi đã học cách nấu món Hàn từ chị gái.

  3. 3

    고향에 계신 부모님에게서 편지가 왔어요.

    Gohyange gyesin bumonimegeseo pyeonjiga wasseoyo.

    Có thư gửi đến từ bố mẹ ở quê.

Lưu ý quan trọng

Với các động từ như 받다, 배우다, 듣다, có thể lược bỏ '서' và chỉ nói '친구에게 받았어요 / 친구한테 배웠어요' mà vẫn giữ nguyên nghĩa 'từ bạn'.

Chủ đề ngữ pháp