V + -아/어 보다V + -a/eo boda
V + -아/어 보다 – Thử làm gì (Trải nghiệm & Thử nghiệm)
Ý nghĩa: Thử làm... / Đã từng thử làm...
Công thức & Cách chia
- Gốc V có nguyên âm ㅏ, ㅗ + -아 보다 (가 보다, 입어 보다)
- Gốc V có nguyên âm khác + -어 보다 (먹어 보다, 읽어 보다)
- V kết thúc bằng 하다 -> 해 보다 (연락해 보다, 요리해 보다)
Cách dùng chi tiết
1) Ở hiện tại/mệnh lệnh (-아/어 보세요, -아/어 볼게요): khuyên hoặc nói về việc thử thực hiện một hành động nào đó. 2) Ở quá khứ (-아/어 봤어요): nói về kinh nghiệm đã từng trải qua việc gì đó.
Ví dụ minh họa
- 1
이 구두를 한번 신어 보세요.
I gudureul hanbeon sineo boseyo.
Bạn hãy đi thử đôi giày này một lần xem sao.
- 2
한국에 가서 한복을 입어 보고 싶어요.
Hanguge gaseo hanbogeul ibeo bogo sipeoyo.
Tôi muốn đến Hàn Quốc và mặc thử Hanbok.
- 3
저는 제주도에 가 봤어요.
Jeoneun jejudoe ga bwasseoyo.
Tôi đã từng đi đảo Jeju rồi.
Lưu ý quan trọng
Động từ '보다' (xem/nhìn) không kết hợp với '-아/어 보다' (không nói 봐 보다).