V + -(으)러 가다/오다V + -(eu)reo gada/oda
V + -(으)러 가다/오다 – Đi / đến để làm gì (Mục đích di chuyển)
Ý nghĩa: Đi / đến để làm gì đó
Công thức & Cách chia
- Gốc V không có patchim hoặc có patchim ㄹ (giữ nguyên ㄹ) + -러 가다/오다/다니다 (보러 가다, 놀러 오다, 살러 가다)
- Gốc V có patchim (khác ㄹ) + -으러 가다/오다/다니다 (먹으러 가다, 읽으러 가다)
Cách dùng chi tiết
Gắn sau gốc động từ để biểu thị mục đích của việc di chuyển đến một nơi nào đó. Động từ đứng sau '-(으)러' bắt buộc phải là các động từ di chuyển như 가다, 오다, 다니다, 올라가다, 나가다...
Ví dụ minh họa
- 1
도서관에 책을 읽으러 가요.
Doseogwane chaegeul ilgeureo gayo.
Tôi đi đến thư viện để đọc sách.
- 2
식당에 점심을 먹으러 갔어요.
Sikdange jeomsimeul meogeureo gasseoyo.
Tôi đã đi đến nhà hàng để ăn trưa.
- 3
주말에 우리 집에 놀러 오세요.
Jumare uri jibe nolleo oseyo.
Cuối tuần hãy đến nhà chúng tôi chơi nhé.
Lưu ý quan trọng
Không gắn '-(으)러' vào sau chính các động từ di chuyển (như 가다, 오다). Nếu có danh từ chỉ địa điểm thì đặt địa điểm + 에 ở trước hoặc ngay trước 가다/오다: '도서관에 책을 읽으러 가요' hoặc '책을 읽으러 도서관에 가요'.