N + 부터 ~ N + 까지N + buteo ~ N + kkaji

N + 부터 ~ N + 까지 – Từ... đến... (Khoảng thời gian)

Ý nghĩa: Từ (thời điểm bắt đầu) đến (thời điểm kết thúc)

Công thức & Cách chia

  • Danh từ thời gian 1 + 부터 + Danh từ thời gian 2 + 까지 (không phân biệt patchim)

Cách dùng chi tiết

'부터' gắn sau danh từ chỉ mốc khởi đầu (thường là thời gian), và '까지' gắn sau danh từ chỉ mốc kết thúc. Có thể dùng cả cặp '부터 ~ 까지' hoặc dùng riêng từng từ.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    아침 아홉 시부터 오후 다섯 시까지 일해요.

    Achim ahop sibuteo ohu daseot sikkaji ilhaeyo.

    Tôi làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

  2. 2

    월요일부터 금요일까지 한국어를 배웁니다.

    Woryoilbuteo geumyoilkkaji hangugeoreul baeumnida.

    Tôi học tiếng Hàn từ thứ Hai đến thứ Sáu.

  3. 3

    점심시간은 열두 시부터 한 시까지예요.

    Jeomsimsiganeun yeoldu sibuteo han sikkajiyeyo.

    Giờ ăn trưa là từ 12 giờ đến 1 giờ.

Lưu ý quan trọng

Với thời gian thường dùng '부터 ~ 까지', còn với khoảng cách địa điểm thường dùng '에서 ~ 까지' (Bài 15).

Chủ đề ngữ pháp