N + 에서 ~ N + 까지N + eseo ~ N + kkaji
N + 에서 ~ N + 까지 – Từ... đến... (Khoảng cách địa điểm)
Ý nghĩa: Từ (địa điểm xuất phát) đến (địa điểm đích)
Công thức & Cách chia
- Danh từ địa điểm 1 + 에서 + Danh từ địa điểm 2 + 까지
Cách dùng chi tiết
'에서' gắn sau địa điểm xuất phát và '까지' gắn sau địa điểm kết thúc, dùng để chỉ quãng đường hoặc khoảng cách di chuyển giữa hai nơi.
Ví dụ minh họa
- 1
집에서 학교까지 버스로 삼십 분 걸려요.
Jibeseo hakgyokkaji beoseuro samsip bun geollyeoyo.
Từ nhà đến trường đi bằng xe buýt mất 30 phút.
- 2
서울에서 부산까지 기차를 타고 갔어요.
Seoureseo busankkaji gichareul tago gasseoyo.
Tôi đã đi tàu hỏa từ Seoul đến Busan.
- 3
공항에서 호텔까지 얼마나 걸립니까?
Gonghangeseo hotelkkaji eolmana geollimnikka?
Từ sân bay đến khách sạn mất bao lâu?
Lưu ý quan trọng
Thường đi kèm câu hỏi thời gian di chuyển: '얼마나 걸려요?' (Mất bao lâu?).