V/A + -지만V/A + -jiman
V/A + -지만 – ...nhưng... (Liên từ tương phản)
Ý nghĩa: Nhưng / tuy... nhưng...
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: Gốc V/A + -지만 | Danh từ (N) + (이)지만
- Quá khứ: Gốc V/A + -았/었지만
Cách dùng chi tiết
Dùng để nối hai mệnh đề có nội dung trái ngược hoặc tương phản với nhau.
Ví dụ minh họa
- 1
한국어는 어렵지만 재미있어요.
Hangugeoneun eoryeopjiman jaemiisseoyo.
Tiếng Hàn tuy khó nhưng thú vị.
- 2
어제 백화점에 갔지만 옷을 안 샀어요.
Eoje baekhwajeome gatjiman oseul an sasseoyo.
Hôm qua tôi đã đi trung tâm thương mại nhưng không mua quần áo.
- 3
방이 작지만 아주 깨끗해요.
Bangi jakjiman aju kkaekkeuthaeyo.
Căn phòng tuy nhỏ nhưng rất sạch sẽ.
Lưu ý quan trọng
Có thể chia thì quá khứ (-았/었지만) hoặc tương lai (-겠지만) ngay trước '-지만'.