N + 에 (Thời gian)N + e
N + 에 (Thời gian) – Vào lúc, vào (Tiểu từ chỉ thời gian)
Ý nghĩa: Vào / vào lúc (thời điểm diễn ra hành động)
Công thức & Cách chia
- Danh từ chỉ thời gian (N) + 에 + Động từ
Cách dùng chi tiết
Gắn sau danh từ chỉ thời gian (giờ, thứ, ngày, tháng, năm, buổi, mùa...) để chỉ thời điểm mà hành động diễn ra.
Ví dụ minh họa
- 1
저는 아침 일곱 시에 일어납니다.
Jeoneun achim ilgop sie ireonamnida.
Tôi thức dậy vào lúc 7 giờ sáng.
- 2
토요일에 한국어 시험이 있습니다.
Toyoire hangugeo siheomi itseumnida.
Vào thứ Bảy có kỳ thi tiếng Hàn.
- 3
내일 친구를 만납니다.
Naeil chingureul mannamnida.
Ngày mai tôi gặp bạn (không dùng 내일에).
Lưu ý quan trọng
KHÔNG dùng '에' sau các danh từ thời gian mang tính tương đối như: 오늘 (hôm nay), 내일 (ngày mai), 어제 (hôm qua), 지금 (bây giờ), 올해 (năm nay), 언제 (khi nào).