N + 께서/께서는N + kkeseo/kkeseoneun
N + 께서/께서는 – Tiểu từ chủ ngữ kính ngữ
Ý nghĩa: Đánh dấu chủ ngữ là người bề trên cần tôn kính
Công thức & Cách chia
- Danh từ chỉ người bề trên (N) + 께서 (thay cho 이/가)
- Danh từ chỉ người bề trên (N) + 께서는 (thay cho 은/는)
Cách dùng chi tiết
Là hình thức kính ngữ của tiểu từ chủ ngữ '이/가' và tiểu từ chủ đề '은/는'. Dùng khi chủ ngữ là ông bà, bố mẹ, thầy cô giáo, cấp trên... để thể hiện sự tôn kính.
Ví dụ minh họa
- 1
선생님께서 한국어를 가르치십니다.
Seonsaengnimkkeseo hangugeoreul gareuchisimnida.
Thầy/cô giáo dạy tiếng Hàn.
- 2
할아버지께서는 지금 신문을 읽으세요.
Harabeojikkeseoneun jigeum sinmuneul ilgeuseyo.
Ông nội hiện đang đọc báo.
- 3
어머니께서 부엌에서 요리를 하십니다.
Eomeonikkeseo bueokeseo yorireul hasimnida.
Mẹ đang nấu ăn trong bếp.
Lưu ý quan trọng
Khi chủ ngữ dùng '께서/께서는', vị ngữ phía sau thường phải chia đuôi kính ngữ '-(으)시-' hoặc dùng từ vựng kính ngữ đặc biệt.