N + (으)로 (Phương hướng)N + (eu)ro (direction)
N + (으)로 (Phương hướng) – Về phía, hướng tới N
Ý nghĩa: Về phía / theo hướng / tới
Công thức & Cách chia
- Danh từ không có patchim hoặc có patchim là ㄹ + 로 (학교로, 서울로, 오른쪽으로)
- Danh từ có patchim (khác ㄹ) + 으로 (왼쪽으로, 앞쪽으로, 집으로)
Cách dùng chi tiết
Gắn sau danh từ chỉ địa điểm hoặc phương hướng (위, 아래, 앞, 뒤, 왼쪽, 오른쪽...) kết hợp với các động từ di chuyển (가다, 오다, 올라가다...) để chỉ hướng di chuyển.
Ví dụ minh họa
- 1
오른쪽으로 가세요.
Oreunjjogeuro gaseyo.
Xin hãy đi về phía bên phải.
- 2
2층 교실로 올라가세요.
2cheung gyosillo ollagaseyo.
Hãy đi lên phòng học tầng 2.
- 3
이번 주말에 제주도로 여행을 가요.
Ibeon jumare jejudoro yeohaengeul gayo.
Cuối tuần này tôi đi du lịch tới đảo Jeju.
Lưu ý quan trọng
Đặc biệt chú ý: Danh từ kết thúc bằng phụ âm cuối 'ㄹ' (như 교실, 서울, 지하철) cộng thẳng với '로' chứ không cộng '으로' (교실로 가세요).