못 + Vmot + V
못 + V – Không thể... (Phủ định khả năng ngắn)
Ý nghĩa: Không thể làm gì (do hoàn cảnh khách quan hoặc thiếu khả năng)
Công thức & Cách chia
- 못 + Động từ (못 가요, 못 먹어요, 못 봐요)
- Danh từ + (을/를) 못 + 하다 (수영을 못 해요, 운전을 못 해요)
Cách dùng chi tiết
Đặt phó từ '못' ngay trước động từ hành động để diễn tả việc muốn làm nhưng không thể thực hiện được vì lý do khách quan (bận, ốm, hết thời gian) hoặc vì không biết làm.
Ví dụ minh họa
- 1
저는 수영을 못 해요.
Jeoneun suyeongeul mot haeyo.
Tôi không biết bơi.
- 2
목이 아파서 노래를 못 불렀어요.
Mogi apaseo noraereul mot bulleosseoyo.
Vì đau họng nên tôi đã không thể hát.
- 3
오늘 일이 많아서 파티에 못 가요.
Oneul iri manaseo patie mot gayo.
Hôm nay nhiều việc nên tôi không thể đi dự tiệc.
Lưu ý quan trọng
1) Chỉ dùng với động từ, KHÔNG dùng với tính từ. 2) Chú ý khoảng cách đối với từ ghép 하다: '공부를 못 해요' (không thể học vì bận) khác với '공부 못해요' (học kém). Dạng dài tương đương là 'V + -지 못하다' (Sơ cấp 2 Bài 5).