N + 을/를 타다 / 갈아타다N + eul/reul tada / garatada
N + 을/를 타다 / 갈아타다 – Đi, bắt, đổi (phương tiện giao thông)
Ý nghĩa: Đi / lên xe (타다) và chuyển tuyến / đổi xe (갈아타다)
Công thức & Cách chia
- Phương tiện giao thông + 을/를 타다 (+ -고 가다/오다: 타고 가다/오다)
- Địa điểm (역/정류장) + 에서 + Phương tiện + (으)로 갈아타다 (đổi sang phương tiện khác tại đâu)
Cách dùng chi tiết
Trong giao thông Hàn Quốc, ngoài việc dùng 'N + (으)로 가다', người Hàn rất hay dùng 'N + 을/를 타고 가다/오다' (bắt/lên xe gì để đi/đến) và '갈아타다' (chuyển tuyến xe buýt hoặc tàu điện ngầm).
Ví dụ minh họa
- 1
버스를 타고 학교에 가요.
Beoseureul tago hakgyoe gayo.
Tôi bắt xe buýt đi đến trường.
- 2
시청역에서 지하철 2호선으로 갈아타세요.
Sicheongyeogeseo jihacheol 2hoseoneuro garataseyo.
Hãy đổi sang tàu điện ngầm tuyến số 2 ở ga Tòa thị chính.
- 3
비가 와서 택시를 타고 집에 왔어요.
Biga waseo taeksireul tago jibe wasseoyo.
Vì trời mưa nên tôi đã đi taxi về nhà.
Lưu ý quan trọng
Ngược lại với '타다' (lên xe) là '내리다' (xuống xe: 버스에서 내려요).