V/A + -았/었-V/A + -at/eot-
V/A + -았/었- – Đã... (Thì quá khứ)
Ý nghĩa: Đã (diễn tả sự việc, trạng thái đã xảy ra trong quá khứ)
Công thức & Cách chia
- 1) Gốc V/A kết thúc bằng ㅏ, ㅗ + -았어요 / -았습니다 (가다 -> 갔어요, 보다 -> 봤어요)
- 2) Gốc V/A kết thúc bằng nguyên âm khác + -었어요 / -었습니다 (먹다 -> 먹었어요, 마시다 -> 마셨어요)
- 3) V/A kết thúc bằng 하다 -> 했어요 / 했습니다 (공부하다 -> 공부했어요)
- 4) Danh từ (N): có patchim + 이었어요 / không patchim + 였어요
Cách dùng chi tiết
Gắn vào sau gốc động từ, tính từ hoặc danh từ để diễn tả hành động, trạng thái đã hoàn tất trong quá khứ.
Ví dụ minh họa
- 1
어제 친구와 같이 영화를 봤어요.
Eoje chinguwa gati yeonghwareul bwasseoyo.
Hôm qua tôi đã xem phim cùng với bạn.
- 2
주말에 집에서 쉬었어요.
Jumare jibeseo swieosseoyo.
Cuối tuần tôi đã nghỉ ngơi ở nhà.
- 3
지난주에 한국어 시험을 봤습니다.
Jinanjue hangugeo siheomeul bwatseumnida.
Tuần trước tôi đã thi tiếng Hàn.
Lưu ý quan trọng
Thường đi kèm các trạng từ chỉ thời gian quá khứ như 어제 (hôm qua), 지난주 (tuần trước), 지난달 (tháng trước), 작년 (năm ngoái), 아까 (lúc nãy).