V/A + -고V/A + -go
V/A + -고 – Và, còn, rồi (Liên từ nối câu)
Ý nghĩa: Và / còn / sau đó (liệt kê song song hoặc trình tự thời gian)
Công thức & Cách chia
- Mệnh đề 1 (Gốc V/A + -고), Mệnh đề 2
Cách dùng chi tiết
1) Nối hai mệnh đề liệt kê song song hoặc đối chiếu nhẹ ('và, còn'). 2) Diễn tả hai hành động xảy ra kế tiếp nhau theo trình tự thời gian ('làm V1 rồi làm V2').
Ví dụ minh họa
- 1
여름은 덥고 겨울은 추워요.
Yeoreumeun deopgo gyeoureun chuwoyo.
Mùa hè thì nóng và mùa đông thì lạnh.
- 2
숙제를 하고 친구를 만났어요.
Sukjereul hago chingureul mannasseoyo.
Tôi làm bài tập xong rồi đã đi gặp bạn.
- 3
김밥을 만들고 다 같이 먹었어요.
Gimbabeul mandeulgo da gati meogeosseoyo.
Chúng tôi đã làm cơm cuộn rồi cùng nhau ăn.
Lưu ý quan trọng
Khi hai hành động xảy ra trong quá khứ hoặc tương lai, thường chỉ chia thì (-았/었-, -(으)ㄹ 거예요) ở động từ cuối câu, còn mệnh đề trước giữ nguyên 'V + -고'.