N + 은/는 (Đối chiếu)N + eun/neun (contrast)
N + 은/는 (Đối chiếu) – Tiểu từ so sánh, đối lập
Ý nghĩa: Còn... thì... (so sánh, đối chiếu hai chủ thể hoặc hai tân ngữ)
Công thức & Cách chia
- N1 + 은/는 ~, N2 + 은/는 ~ (Đối chiếu hai vế câu)
- Có thể gắn sau tiểu từ vị trí: 에 + 는 -> 에는, 에서 + 는 -> 에서는
Cách dùng chi tiết
Ngoài chức năng nêu chủ đề ở Bài 1, tiểu từ '은/는' còn được dùng để đối chiếu, làm nổi bật sự khác biệt giữa hai người, hai sự vật hoặc hai tình huống. Khi đối chiếu tân ngữ, 은/는 thay thế cho 을/를.
Ví dụ minh họa
- 1
형은 키가 크고 동생은 키가 작아요.
Hyeongeun kiga keugo dongsaengeun kiga jagayo.
Anh trai thì cao còn em trai thì thấp.
- 2
저는 사과는 좋아하지만 포도는 안 좋아해요.
Jeoneun sagwaneun jotahajiman podoneun an jotahaeyo.
Táo thì tôi thích nhưng nho thì tôi không thích.
- 3
이 구두는 비싸지만 저 구두는 싸요.
I guduneun bissajiman jeo guduneun ssayo.
Đôi giày này thì đắt nhưng đôi giày kia thì rẻ.
Lưu ý quan trọng
Thường xuất hiện trong câu ghép nối bằng '-지만' (nhưng) hoặc '-고' (còn).