N + 에 있다/없다N + e itda/eopda
N + 에 있다/없다 – Ở N có / không có...
Ý nghĩa: Có ở / Không có ở (vị trí tồn tại của người hoặc vật)
Công thức & Cách chia
- N1(Địa điểm) + 에 + N2(Vật/Người) + 이/가 있습니다/없습니다
- N1(Vật/Người) + 은/는 + N2(Địa điểm) + 에 있습니다/없습니다
Cách dùng chi tiết
Tiểu từ '에' gắn sau danh từ chỉ địa điểm kết hợp với '있다' (có, ở) hoặc '없다' (không có, không ở) để diễn tả sự tồn tại của người hoặc vật tại một vị trí.
Ví dụ minh họa
- 1
방에 침대가 있습니다.
Bange chimdaega itseumnida.
Trong phòng có cái giường.
- 2
도서관에 친구가 없습니다.
Doseogwane chinguga eopseumnida.
Ở thư viện không có bạn tôi.
- 3
책상 위에 컴퓨터가 있습니다.
Chaeksang wie keompyuteoga itseumnida.
Trên bàn có máy vi tính.
Lưu ý quan trọng
Ngoài nghĩa tồn tại ở địa điểm, 'N + 이/가 있다/없다' còn mang nghĩa sở hữu: 'có / không có cái gì'.