여기 / 거기 / 저기yeogi / geogi / jeogi
여기 / 거기 / 저기 – Ở đây, ở đó, ở kia (Đại từ chỉ nơi chốn)
Ý nghĩa: Ở đây / ở đó / ở đằng kia
Công thức & Cách chia
- 여기 + 은/는 -> 여기는 (Ở đây là...)
- 거기 + 은/는 -> 거기는 (Ở đó là...)
- 저기 + 은/는 -> 저기는 (Ở đằng kia là...)
Cách dùng chi tiết
Là các đại từ chỉ định nơi chốn: '여기' chỉ vị trí gần người nói; '거기' chỉ vị trí gần người nghe (xa người nói); '저기' chỉ vị trí xa cả người nói lẫn người nghe.
Ví dụ minh họa
- 1
여기는 도서관입니다.
Yeogineun doseogwanimnida.
Ở đây là thư viện.
- 2
거기는 교실입니까?
Geogineun gyosirimnikka?
Ở đó là phòng học phải không?
- 3
저기는 학생 식당입니다.
Jeogineun haksaeng sikdangimnida.
Ở đằng kia là nhà ăn học sinh.
Lưu ý quan trọng
Khi đi với tiểu từ 이/가 hoặc 은/는, dùng trực tiếp '여기가/여기는', '거기가/거기는', '저기가/저기는'.