안 + V/Aan + V/A

안 + V/A – Không... (Phủ định ngắn)

Ý nghĩa: Không (phủ định hành động hoặc trạng thái)

Công thức & Cách chia

  • 안 + Động từ / Tính từ (안 가요, 안 먹어요, 안 예뻐요)
  • Danh từ + 안 + 하다 (공부를 안 해요, 운동을 안 해요)

Cách dùng chi tiết

Đặt phó từ '안' ngay trước động từ hoặc tính từ để phủ định trạng thái hoặc hành động mang tính chủ quan (không làm, không phải).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    저는 아침을 안 먹어요.

    Jeoneun achimeul an meogeoyo.

    Tôi không ăn sáng.

  2. 2

    일요일에는 학교에 안 가요.

    Iryoireneun hakgyoe an gayo.

    Vào Chủ nhật tôi không đi học.

  3. 3

    어제 숙제를 안 했어요.

    Eoje sukjereul an haesseoyo.

    Hôm qua tôi đã không làm bài tập.

Lưu ý quan trọng

Với động từ ghép dạng 'Danh từ + 하다' (như 공부하다, 일하다, 요리하다), phải đặt '안' vào giữa danh từ và 하다: '공부를 안 해요' (không nói 안 공부해요). Riêng tính từ dạng 하다 (깨끗하다, 친절하다, 피곤하다) thì đặt 안 ở trước: '안 피곤해요'.

Chủ đề ngữ pháp