N + 와/과N + wa/gwa

N + 와/과 – Và, với, cùng với

Ý nghĩa: Và / với / cùng với

Công thức & Cách chia

  • Danh từ không có patchim + 와 (N1와 N2)
  • Danh từ có patchim + 과 (N1과 N2)
  • N + 와/과 (함께/같이) + Động từ (làm gì cùng với N)

Cách dùng chi tiết

1) Nối hai hay nhiều danh từ ngang hàng trong câu ('và'). 2) Chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động ('cùng với'), thường đi kèm phó từ '같이' hoặc '함께'.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    교실에 책상과 의자가 있습니다.

    Gyosire chaeksanggwa uijaga itseumnida.

    Trong phòng học có bàn và ghế.

  2. 2

    저는 빵과 우유를 좋아합니다.

    Jeoneun ppanggwa uyureul jotahamnida.

    Tôi thích bánh mì và sữa.

  3. 3

    주말에 친구와 같이 영화를 봅니다.

    Jumare chinguwa gati yeonghwareul bomnida.

    Cuối tuần tôi xem phim cùng với bạn.

Lưu ý quan trọng

'와/과' dùng nhiều trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng; trong văn nói hàng ngày người Hàn thường dùng '하고' hoặc '(이)랑'.

Chủ đề ngữ pháp