V + -겠-V + -get-

V + -겠- – Sẽ (Biểu thị ý chí, lời hứa trang trọng)

Ý nghĩa: Sẽ (biểu thị ý chí, quyết tâm của người nói ở ngôi thứ nhất)

Công thức & Cách chia

  • Gốc động từ (V) + -겠습니다 / -겠어요 (không phân biệt patchim)

Cách dùng chi tiết

Đặt trước đuôi câu kết thúc để diễn tả ý định, quyết tâm chắc chắn của người nói (ngôi thứ nhất: 저, 나). Ngoài ra rất hay dùng trong các câu giao tiếp lịch sự cố định như '잘 먹겠습니다' (Mời mọi người ăn cơm), '알겠습니다' (Tôi hiểu rồi).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    제가 지금 커피를 사겠습니다.

    Jega jigeum keopireul sagetseumnida.

    Để tôi đi mua cà phê ngay bây giờ.

  2. 2

    내일부터 열심히 한국어를 공부하겠어요.

    Naeilbuteo yeolsimhi hangugeoreul gongbuhagesseoyo.

    Từ ngày mai tôi sẽ chăm chỉ học tiếng Hàn.

  3. 3

    맛있게 잘 먹겠습니다!

    Masitge jal meokgetseumnida!

    Tôi xin phép dùng bữa ngon miệng ạ!

Lưu ý quan trọng

Ở Sơ cấp 2 (Bài 8), '-겠-' còn được học thêm với nghĩa phỏng đoán khách quan ('Chắc là...').

Chủ đề ngữ pháp