N + 에게 / 한테 / 께N + ege / hante / kke
N + 에게 / 한테 / 께 – Cho, tới (Tiểu từ chỉ đối tượng nhận)
Ý nghĩa: Cho / tới / với (ai đó)
Công thức & Cách chia
- Danh từ chỉ người/động vật + 에게 (văn viết & nói) / 한테 (văn nói thân mật)
- Danh từ chỉ người bề trên + 께 (kính ngữ, thường đi với 드리다)
Cách dùng chi tiết
Gắn sau danh từ chỉ người hoặc động vật để chỉ đối tượng tiếp nhận hành động (như 주다 - cho, 선물하다 - tặng quà, 전화하다 - gọi điện, 보내다 - gửi, 말하다 - nói, 가르치다 - dạy).
Ví dụ minh họa
- 1
친구에게 문자 메시지를 보냈어요.
Chinguege munja mesijireul bonaesseoyo.
Tôi đã gửi tin nhắn cho bạn.
- 2
동생한테 한국어를 가르쳐요.
Dongsaenghante hangugeoreul gareuchyeoyo.
Tôi dạy tiếng Hàn cho em.
- 3
선생님께 전화를 드렸습니다.
Seonsaengnimkke jeonhwareul deuryeotseumnida.
Tôi đã gọi điện thoại cho thầy/cô giáo.
Lưu ý quan trọng
Không dùng 에게/한테/께 cho cây cối, đồ vật hay địa điểm vô tri (khi đó phải dùng tiểu từ '에': 꽃에 물을 줘요 - tưới nước cho hoa).