N + 하고N + hago
Công thức & Cách chia
- Danh từ 1 + 하고 + Danh từ 2 (không phân biệt patchim)
- Danh từ (Người) + 하고 (같이/함께) + Động từ
Cách dùng chi tiết
Tương đương với '와/과', dùng để nối các danh từ ('và') hoặc chỉ người cùng thực hiện hành động ('cùng với'), nhưng được dùng rất phổ biến trong văn nói vì không cần phân biệt patchim.
Ví dụ minh họa
- 1
시장에서 사과하고 오렌지를 샀어요.
Sijangeseo sagwahago orenjireul sasseoyo.
Tôi đã mua táo và cam ở chợ.
- 2
동생하고 같이 도서관에 가요.
Dongsaenghago gati doseogwane gayo.
Tôi đi thư viện cùng với em.
- 3
김밥하고 라면을 주세요.
Gimbaphago ramyeoneul juseyo.
Cho tôi kimbap và mì gói.
Lưu ý quan trọng
Viết liền ngay sau danh từ không có khoảng trắng.