V/A + -아/어서 (Nguyên nhân)V/A + -a/eoseo (reason)

V/A + -아/어서 (Nguyên nhân) – Vì... nên...

Ý nghĩa: Vì... nên... (chỉ nguyên nhân, lý do khách quan)

Công thức & Cách chia

  • Gốc V/A có nguyên âm ㅏ, ㅗ + -아서
  • Gốc V/A có nguyên âm khác + -어서
  • V/A kết thúc bằng 하다 -> 해서 | Danh từ (N) + (이)라서

Cách dùng chi tiết

Mệnh đề trước (-아/어서) nêu nguyên nhân, lý do dẫn đến kết quả ở mệnh đề sau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    배가 아파서 병원에 갔어요.

    Baega apaseo byeongwone gasseoyo.

    Vì đau bụng nên tôi đã đi bệnh viện.

  2. 2

    날씨가 좋아서 공원에서 산책했어요.

    Nalssiga jotaseo gongwoneseo sanchaekhaesseoyo.

    Vì thời tiết đẹp nên tôi đã đi dạo ở công viên.

  3. 3

    어제 바빠서 전화를 못 했어요.

    Eoje bappaseo jeonhwareul mot haesseoyo.

    Vì hôm qua bận nên tôi đã không thể gọi điện.

Lưu ý quan trọng

2 QUY TẮC BẮT BUỘC: 1) Không được chia thì quá khứ (-았/었-) hay tương lai (-겠-) trước '-아/어서' (sai: 먹었어서 -> đúng: 먹어서). 2) Mệnh đề sau KHÔNG được là câu mệnh lệnh (-(으)세요) hay câu rủ rê (-(으)ㅂ시다, -(으)ㄹ까요?).

Chủ đề ngữ pháp