V + -고 싶다 / -고 싶어하다V + -go sipda

V + -고 싶다 / -고 싶어하다 – Muốn làm gì

Ý nghĩa: Muốn (diễn tả mong muốn, hy vọng của người nói)

Công thức & Cách chia

  • Ngôi thứ 1, 2 (Tôi / Bạn): Gốc động từ (V) + -고 싶다 (-고 싶어요 / -고 싶습니다)
  • Ngôi thứ 3 (Anh ấy / Cô ấy / Bạn tôi): Gốc động từ (V) + -고 싶어하다 (-고 싶어해요)

Cách dùng chi tiết

Gắn sau gốc động từ (không phân biệt patchim) để bày tỏ mong muốn thực hiện hành động nào đó.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    저는 한국에 가고 싶어요.

    Jeoneun hanguge gago sipeoyo.

    Tôi muốn đi Hàn Quốc.

  2. 2

    오늘 저녁에 무엇을 먹고 싶어요?

    Oneul jeonyeoge mueoseul meokgo sipeoyo?

    Tối nay bạn muốn ăn gì?

  3. 3

    민수 씨는 새 노트북을 사고 싶어해요.

    Minsu ssineun sae noteubugeul sago sipeohaeyo.

    Bạn Minsu muốn mua máy tính xách tay mới.

Lưu ý quan trọng

Khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 trong câu trần thuật, không dùng '-고 싶다' mà phải chuyển sang '-고 싶어하다'. Quá khứ chia thành '-고 싶었어요' (đã muốn).

Chủ đề ngữ pháp