스물, 서른, 마흔… (고유어 수사 2)seumul, seoreun, maheun...
Số đếm thuần Hàn hàng chục (20–90) & Cách nói tuổi (살 / 세)
Ý nghĩa: Số thuần Hàn từ 20 đến 99 dùng để nói tuổi tác và số lượng lớn
Công thức & Cách chia
- 20: 스물 (스무 살) | 30: 서른 | 40: 마흔 | 50: 쉰
- 60: 예순 | 70: 일흔 | 80: 여든 | 90: 아흔 | 100 trở lên dùng số Hán Hàn (백)
- Số thuần Hàn + 살 (tuổi thông thường) / Số Hán Hàn + 세 (tuổi trang trọng)
Cách dùng chi tiết
Dùng để đếm số lượng người, đồ vật hoặc nói tuổi từ 20 đến 99. Riêng số 20 '스물' khi đứng trước danh từ đơn vị (như 살, 개, 명) biến thành '스무'.
Ví dụ minh họa
- 1
제 동생은 올해 스무 살이에요.
Je dongsaengeun olhae seumu sarieyo.
Em tôi năm nay 20 tuổi.
- 2
우리 아버지는 마흔다섯 살이십니다.
Uri abeojineun maheundaseot sarisimnida.
Bố tôi 45 tuổi.
- 3
교실에 의자가 서른두 개 있습니다.
Gyosire uijaga seoreundu gae itseumnida.
Trong phòng học có 32 cái ghế.
Lưu ý quan trọng
Khi hỏi tuổi người lớn tuổi một cách kính trọng, dùng '연세가 어떻게 되세요?' và trả lời bằng 'Số + 세이십니다/살이십니다'.