V/A + -(으)ㄹ 거예요V/A + -(eu)l geoyeyo
V/A + -(으)ㄹ 거예요 – Sẽ... / Chắc là... (Thì tương lai & phỏng đoán)
Ý nghĩa: Sẽ làm gì (kế hoạch tương lai) / Chắc là (phỏng đoán)
Công thức & Cách chia
- Gốc V/A không có patchim hoặc có patchim ㄹ (lược ㄹ) + -ㄹ 거예요 (-ㄹ 겁니다)
- Gốc V/A có patchim + -을 거예요 (-을 겁니다)
Cách dùng chi tiết
1) Khi chủ ngữ là ngôi thứ 1, 2 + Động từ: diễn tả kế hoạch, dự định trong tương lai ('Sẽ...'). 2) Khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 hoặc đi với Tính từ: diễn tả sự phỏng đoán của người nói ('Chắc là sẽ...').
Ví dụ minh họa
- 1
이번 주말에 부산에 갈 거예요.
Ibeon jumare busane gal geoyeyo.
Cuối tuần này tôi sẽ đi Busan.
- 2
내일은 비가 올 거예요.
Naeireun biga ol geoyeyo.
Ngày mai chắc trời sẽ mưa.
- 3
방학에 고향에 돌아갈 겁니다.
Banghage gohyange doragal geomnida.
Vào kỳ nghỉ tôi sẽ về quê.
Lưu ý quan trọng
Dạng trang trọng của '-(으)ㄹ 거예요' là '-(으)ㄹ 겁니다' (hoặc -(으)ㄹ 것입니다).