N + 에서N + eseo

N + 에서 – Ở, tại N (Nơi diễn ra hành động)

Ý nghĩa: Ở / tại (nơi diễn ra hành động)

Công thức & Cách chia

  • Danh từ chỉ địa điểm (N) + 에서 + Động từ hành động

Cách dùng chi tiết

Gắn sau danh từ chỉ địa điểm để biểu thị nơi một hành động hoặc sự việc diễn ra (học ở thư viện, mua hàng ở chợ, làm việc ở công ty...).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    학교에서 한국어를 공부합니다.

    Hakgyoeseo hangugeoreul gongbuhamnida.

    Tôi học tiếng Hàn ở trường.

  2. 2

    백화점에서 옷을 삽니다.

    Baekhwajeomeseo oseul samnida.

    Tôi mua quần áo ở trung tâm thương mại.

  3. 3

    식당에서 점심을 먹습니다.

    Sikdangeseo jeomsimeul meokseumnida.

    Tôi ăn trưa ở nhà hàng.

Lưu ý quan trọng

Phân biệt: '에' đi với 있다/없다/가다/오다 (tồn tại hoặc hướng di chuyển); còn '에서' đi với các động từ hành động (먹다, 공부하다, 일하다, 사다...).

Chủ đề ngữ pháp