V + -(으)려고 하다V + -(eu)ryeogo hada
V + -(으)려고 하다 – Định làm gì (Biểu thị dự định)
Ý nghĩa: Định / dự định làm gì
Công thức & Cách chia
- Gốc động từ không có patchim hoặc có patchim ㄹ (lược ㄹ) + -려고 하다 (-려고 해요 / -려고 합니다)
- Gốc động từ có patchim + -으려고 하다 (-으려고 해요 / -으려고 합니다)
Cách dùng chi tiết
Gắn sau gốc động từ để diễn tả kế hoạch, ý định ở trong đầu người nói (hoặc hành động sắp sửa thực hiện).
Ví dụ minh họa
- 1
이번 방학에 한국에 가려고 해요.
Ibeon banghage hanguge garyeogo haeyo.
Kỳ nghỉ này tôi định đi Hàn Quốc.
- 2
오후에 도서관에서 책을 읽으려고 합니다.
Ohue doseogwaneseo chaegeul ilgeuryeogo hamnida.
Buổi chiều tôi định đọc sách ở thư viện.
- 3
친구에게 전화하려고 했어요.
Chinguege jeonhwaharyeogo haesseoyo.
Tôi đã định gọi điện thoại cho bạn.
Lưu ý quan trọng
Khi chia quá khứ '-(으)려고 했어요' (Đã định làm gì...), thường dùng để nói về một kế hoạch đã dự tính nhưng thực tế lại chưa thực hiện được.