하나, 둘, 셋… (고유어 수사)hana, dul, set...

Số từ thuần Hàn 1–10 (하나, 둘, 셋, 넷…) & Từ chỉ đơn vị

Ý nghĩa: Hệ số đếm thuần Hàn dùng để đếm số lượng, giờ, tuổi

Công thức & Cách chia

  • 1~10: 하나(1), 둘(2), 셋(3), 넷(4), 다섯(5), 여섯(6), 일곱(7), 여덟(8), 아홉(9), 열(10)
  • Khi đứng trước danh từ đơn vị (개, 명, 시, 살, 권, 병, 잔…): 하나 -> 한, 둘 -> 두, 셋 -> 세, 넷 -> 네, 스물 -> 스무

Cách dùng chi tiết

Tiếng Hàn có hai hệ số: Hán Hàn (일, 이, 삼... dùng cho ngày tháng, tiền tệ, số phút, số điện thoại) và Thuần Hàn (하나, 둘, 셋... dùng để đếm đồ vật, số người, tuổi tác, số giờ).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    사과 세 개하고 우유 두 개를 주세요.

    Sagwa se gaehago uyu du gaereul juseyo.

    Cho tôi 3 quả táo và 2 hộp sữa.

  2. 2

    지금 오후 두 시 삼십 분입니다.

    Jigeum ohu du si samsip bunimnida.

    Bây giờ là 2 giờ 30 phút chiều.

  3. 3

    교실에 학생 다섯 명이 있습니다.

    Gyosire haksaeng daseot myeongi itseumnida.

    Trong phòng học có 5 học sinh.

Lưu ý quan trọng

Khi nói giờ và phút: Giờ (시) dùng số thuần Hàn (한 시, 두 시, 세 시...), còn Phút (분) dùng số Hán Hàn (일 분, 십오 분, 삼십 분...).

Chủ đề ngữ pháp