V/A + -지 않다V/A + -ji anta
V/A + -지 않다 – Không... (Phủ định dài)
Ý nghĩa: Không (phủ định hành động hoặc tính chất)
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: Gốc V/A + -지 않습니다 / -지 않아요
- Quá khứ: Gốc V/A + -지 않았습니다 / -지 않았어요
Cách dùng chi tiết
Gắn trực tiếp vào sau mọi gốc động từ hoặc tính từ (không phân biệt patchim hay từ ghép 하다) để tạo câu phủ định. Có ý nghĩa tương đương với '안 + V/A' nhưng dùng được cho mọi loại động từ, tính từ trong cả văn nói lẫn văn viết.
Ví dụ minh họa
- 1
저는 매운 음식을 먹지 않아요.
Jeoneun maeun eumsigeul meokji anayo.
Tôi không ăn đồ ăn cay.
- 2
오늘은 날씨가 춥지 않습니다.
Oneureun nalssiga chupji anseumnida.
Hôm nay thời tiết không lạnh.
- 3
어제 저녁에는 운동하지 않았어요.
Eoje jeonyeogeneun undonghaji anasseoyo.
Tối hôm qua tôi đã không tập thể dục.
Lưu ý quan trọng
Khi chia thì quá khứ hoặc tương lai, chia trực tiếp ở đuôi '않다' -> '-지 않았어요', '-지 않을 거예요'.