이것 / 그것 / 저것igeot / geugeot / jeogeot

이것 / 그것 / 저것 – Cái này, cái đó, cái kia (Đại từ chỉ đồ vật)

Ý nghĩa: Cái này / cái đó / cái kia

Công thức & Cách chia

  • 이것 + 은 -> 이것은 (rút gọn: 이건)
  • 그것 + 은 -> 그것은 (rút gọn: 그건)
  • 저것 + 은 -> 저것은 (rút gọn: 저건)

Cách dùng chi tiết

Là đại từ chỉ đồ vật: '이것' chỉ vật gần người nói; '그것' chỉ vật gần người nghe; '저것' chỉ vật ở xa cả người nói và người nghe.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    이것은 한국어 책입니다.

    Igeoseun hangugeo chaegimnida.

    Cái này là sách tiếng Hàn.

  2. 2

    그것은 사전입니까?

    Geugeoseun sajeonimnikka?

    Cái đó là từ điển phải không?

  3. 3

    저것은 컴퓨터입니다.

    Jeogeoseun keompyuteoimnida.

    Cái kia là máy vi tính.

Lưu ý quan trọng

Nếu đứng trước danh từ cụ thể thì bỏ '것' và viết cách ra: 이 책 (quyển sách này), 그 가방 (cái cặp đó), 저 시계 (cái đồng hồ kia).

Chủ đề ngữ pháp