N + (으)로 (Phương tiện/Công cụ)N + (eu)ro (means)

N + (으)로 (Phương tiện/Công cụ) – Bằng, bởi N

Ý nghĩa: Bằng (phương tiện giao thông, công cụ, nguyên liệu, ngôn ngữ)

Công thức & Cách chia

  • Danh từ không có patchim hoặc có patchim ㄹ + 로 (버스로, 지하철로, 비행기로, 한국어로)
  • Danh từ có patchim (khác ㄹ) + 으로 (볼펜으로, 젓가락으로, 트럭으로)

Cách dùng chi tiết

Gắn sau danh từ để chỉ phương tiện giao thông (đi bằng xe buýt, tàu điện ngầm), công cụ thực hiện hành động (ăn bằng đũa, viết bằng bút bi), ngôn ngữ sử dụng (nói bằng tiếng Hàn) hoặc nguyên liệu chế biến.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    저는 매일 지하철로 회사에 출근해요.

    Jeoneun maeil jihacheollo hoesae chulgeunhaeyo.

    Hàng ngày tôi đi làm đến công ty bằng tàu điện ngầm.

  2. 2

    한국 사람은 숟가락과 젓가락으로 밥을 먹어요.

    Hanguk sarameun sutgarakgwa jeotgarageuro babeul meogeoyo.

    Người Hàn Quốc ăn cơm bằng thìa và đũa.

  3. 3

    이 편지를 한국어로 썼어요.

    I pyeonjireul hangugeoro sseosseoyo.

    Tôi đã viết bức thư này bằng tiếng Hàn.

Lưu ý quan trọng

Lưu ý: 'Đi bộ' trong tiếng Hàn dùng '걸어서 가다' (không nói 발로 가다). Danh từ có patchim ㄹ (như 지하철, 연필) cộng trực tiếp với '로' (지하철로, 연필로).

Chủ đề ngữ pháp