V + -기 / -는 것V + -gi / -neun geot

V + -기 / -는 것 – Việc làm gì (Danh từ hóa động từ)

Ý nghĩa: Việc / sự (biến động từ thành cụm danh từ)

Công thức & Cách chia

  • Cách 1: Gốc động từ (V) + -기 (không phân biệt patchim: 읽기, 듣기, 말하기, 요리하기)
  • Cách 2: Gốc động từ (V) + -는 것 (lược ㄹ nếu có patchim ㄹ: 읽는 것, 만드는 것)

Cách dùng chi tiết

Biến một động từ hoặc cụm động từ thành danh từ để làm chủ ngữ (은/는, 이/가), tân ngữ (을/를) hoặc vị ngữ (+ 이다) trong câu. Rất hay dùng khi nói về sở thích (취미), việc yêu thích (좋아하다/싫어하다) hoặc việc bắt đầu (시작하다).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    제 취미는 사진 찍기입니다.

    Je chwimineun sajin jjikgiimnida.

    Sở thích của tôi là chụp ảnh.

  2. 2

    저는 한국 음악을 듣는 것을 좋아해요.

    Jeoneun hanguk eumageul deunneun geoseul jotahaeyo.

    Tôi thích việc nghe nhạc Hàn Quốc.

  3. 3

    외국어를 배우기가 쉽지 않아요.

    Oegugeoreul baeugiga swipji anayo.

    Việc học ngoại ngữ không hề dễ dàng.

Lưu ý quan trọng

Trong khẩu ngữ, '-는 것이' rút gọn thành '-는 게', '-는 것을' rút gọn thành '-는 걸', '-는 것은' rút gọn thành '-는 건'.

Chủ đề ngữ pháp