반말 (-아/어, -니/-냐?, -자, -(으)렴)Banmal (-a/eo, -ni/-nya?, -ja)

반말 (-아/어, -니/-냐?, -자) – Lối nói thân mật / Trống không (Banmal)

Ý nghĩa: Cách nói thân mật với bạn bè, người nhỏ tuổi hơn

Công thức & Cách chia

  • Trần thuật / Nghi vấn / Mệnh lệnh chung: V/A + -아/어 (bỏ 요) | Danh từ: N + (이)야
  • Câu hỏi thân mật: V/A + -니? / -(으)냐? | N + (이)니? / (이)냐?
  • Câu rủ rê: V + -자 (예: 같이 가자!)
  • Câu mệnh lệnh nhẹ nhàng: V + -아/어라, -(으)렴 | Cấm đoán: V + -지 마(라)

Cách dùng chi tiết

Là thể lời nói hạ thấp (반말) dùng giữa bạn bè bằng tuổi, người có quan hệ rất thân thiết, hoặc người lớn nói với trẻ nhỏ / cấp dưới thân thiết. Đại từ nhân xưng đi kèm cũng đổi sang dạng thân mật: 저 -> 나 (tôi/mình), 저희 -> 우리 (chúng mình), 씨 -> 아/야 (ơi), 너 (cậu/em).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    민수야, 어제 왜 우리 집에 안 왔어?

    Minsuya, eoje wae uri jibe an wasseo?

    Minsu ơi, sao hôm qua cậu không đến nhà mình?

  2. 2

    배고픈데 우리 지금 같이 밥 먹으러 가자.

    Baegopeunde uri jigeum gati bap meogeureo gaja.

    Đói bụng quá, bây giờ chúng mình cùng đi ăn cơm đi.

  3. 3

    이번 주말에 시간 있니? 나랑 영화 보러 갈래?

    Ibeon jumare sigan inni? narang yeonghwa boreo gallae?

    Cuối tuần này cậu có thời gian không? Đi xem phim với mình nhé?

Lưu ý quan trọng

Không tự ý dùng 반말 với người mới quen hoặc người lớn tuổi hơn nếu chưa được sự đồng ý ('말을 놓다'). Ngoài ra, thể trung lập '-ㄴ/는다, -다' (해라체) còn được dùng làm văn phong chuẩn trong bài viết TOPIK II, báo chí và nhật ký.

Chủ đề ngữ pháp