V + -자고 하다 / -(으)라고 하다V + -jago hada / -(eu)rago hada

V + -자고 하다 / -(으)라고 하다 – Tường thuật câu rủ rê & câu mệnh lệnh

Ý nghĩa: Rủ là cùng...; bảo/yêu cầu là hãy...

Công thức & Cách chia

  • Câu rủ rê (Thỉnh dụ): V + -자고 하다 (Phủ định: V + -지 말자고 하다)
  • Câu mệnh lệnh: V + -(으)라고 하다 (Phủ định: V + -지 말라고 하다)
  • Lưu ý với '주다': 달라고 하다 (người nói xin cho chính mình) vs. 주라고 하다 (người nói bảo cho người thứ ba)

Cách dùng chi tiết

'-자고 하다' dùng để thuật lại lời rủ rê, đề nghị cùng làm gì đó ('bảo là hãy cùng...'). '-(으)라고 하다' dùng để thuật lại lời yêu cầu, mệnh lệnh hoặc dặn dò của người khác ('bảo ai đó hãy làm gì').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    친구가 주말에 같이 영화를 보러 가자고 했어요.

    Chinguga jumare gati yeonghwareul boreo gajago haesseoyo.

    Bạn tôi rủ cuối tuần cùng đi xem phim.

  2. 2

    선생님께서 수업 시간에 떠들지 말라고 하셨어요.

    Seonsaengnimkkeseo sueop sigane tteodeulji mallago hasyeosseoyo.

    Thầy giáo đã dặn là không được làm ồn trong giờ học.

  3. 3

    어머니께서 저에게 방을 빨리 청소하라고 하셨습니다.

    Eomeonikkeseo jeoege bangeul ppalli cheongsoharago hasyeotseumnida.

    Mẹ bảo tôi hãy mau dọn dẹp phòng.

Lưu ý quan trọng

Khi tường thuật động từ '주다' (cho): nếu người nói ban đầu yêu cầu đưa cho chính họ thì đổi thành '달라고 하다' (kính ngữ: '달라고 하시다'); nếu yêu cầu đưa cho một người khác thì giữ nguyên '주라고 하다'.

Chủ đề ngữ pháp