Seoul 5B · 서울대 한국어 5B
Từ vựng tiếng Hàn Seoul 5B · Bài 12 · Phần 2
50 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.
- 1가격
ga-gyeok
Giá cả, mức giá
대량 생산 기술 덕분에 스마트폰의 가격이 예전보다 많이 낮아졌다.
dae-ryang saeng-san gi-sul deok-bun-e seu-ma-theu-phon-ui ga-gyeok-i ye-jeon-bo-da manh-i nat-a-jyeot-da.
Nhờ công nghệ sản xuất hàng loạt, giá của điện thoại thông minh đã hạ thấp hơn trước rất nhiều.
- 2가스등
ga-seu-deung
Đèn ga (đèn đường thắp bằng khí ga ngày xưa)
전기가 보급되기 전 19세기 도시의 밤거리는 가스등이 은은하게 밝혔었다.
jeon-gi-ga bo-geup-doe-gi jeon sip-gu-se-gi do-si-ui bam-geo-ri-neun ga-seu-deung-i eun-eun-ha-ge bal-khyeot-seot-da.
Trước khi có điện, đường phố ban đêm vào thế kỷ 19 từng được thắp sáng êm dịu bởi những ngọn đèn ga.
- 3가전
ga-jeon
Đồ điện gia dụng
최신 스마트 가전제품들은 스마트폰 앱으로 원격 제어가 가능하다.
choe-sin seu-ma-theu ga-jeon-je-pum-deul-eun seu-ma-theu-phon aep-eu-ro won-gyeok je-eo-ga ga-neung-ha-da.
Các sản phẩm điện gia dụng thông minh mới nhất có thể điều khiển từ xa thông qua ứng dụng điện thoại.
- 4거창하다
geo-chang-ha-da
To tát, vĩ đại, đao to búa lớn
위대한 발명품도 처음에는 거창한 아이디어가 아니라 사소한 불편에서 시작되었다.
wi-dae-han bal-myeong-pum-do cheo-eum-e-neun geo-chang-han a-i-di-eo-ga a-ni-ra sa-so-han bul-phyeon-e-seo si-jak-doe-eot-da.
Ngay cả những phát minh vĩ đại thoạt đầu cũng không phải từ ý tưởng đao to búa lớn mà bắt đầu từ những bất tiện nhỏ nhặt.
- 5구명조끼
gu-myeong-jo-kki
Áo phao cứu sinh
배를 탈 때는 안전을 위해 반드시 구명조끼를 착용해야 한다.
bae-reul thal ttae-neun an-jeon-eul wi-hae ban-deu-si gu-myeong-jo-kki-reul chak-yong-hae-ya han-da.
Khi đi thuyền buồm hay tàu bè, nhất định phải mặc áo phao cứu sinh để bảo đảm an toàn.
- 6구애를 받다
gu-ae-reul bat-da
Bị câu nệ, bị gò bó, bị chi phối, bị trói buộc
무선 인터넷 덕분에 시공간에 구애를 받지 않고 자유롭게 일할 수 있다.
mu-seon in-theo-net deok-bun-e si-gong-gan-e gu-ae-reul bat-ji an-kho ja-yu-rop-ge il-hal su it-da.
Nhờ internet không dây, người ta có thể thoải mái làm việc mà không bị gò bó bởi thời gian hay không gian.
- 7기능
gi-neung
Chức năng, tính năng
새로 출시된 카메라는 어두운 곳에서도 선명하게 촬영할 수 있는 기능이 뛰어나다.
sae-ro chul-si-doen kha-me-ra-neun eo-du-un got-e-seo-do seon-myeong-ha-ge chwal-yeong-hal su it-neun gi-neung-i tti-eo-na-da.
Mẫu máy ảnh mới ra mắt sở hữu tính năng vượt trội cho phép chụp ảnh sắc nét ngay cả trong bóng tối.
- 8기술력
gi-sul-ryeok
Năng lực công nghệ, trình độ kỹ thuật
한국 기업들은 세계 최고 수준의 반도체 기술력을 자랑하고 있다.
han-guk gi-eop-deul-eun se-gye choe-go su-jun-ui ban-do-che gi-sul-ryeok-eul ja-rang-ha-go it-da.
Các doanh nghiệp Hàn Quốc tự hào sở hữu năng lực công nghệ bán dẫn dẫn đầu thế giới.
- 9내외
nae-oe
Khoảng chừng, xấp xỉ; trong và ngoài
이 소형 세탁기는 1인 가구를 위해 5kg 내외의 용량으로 제작되었다.
i so-hyeong se-thak-gi-neun il-in ga-gu-reul wi-hae o-khi-lo-geu-raem nae-oe-ui yong-ryang-eu-ro je-jak-doe-eot-da.
Chiếc máy giặt mini này được sản xuất với khối lượng tầm khoảng 5kg dành riêng cho hộ gia đình một người.
- 10대형
dae-hyeong
Cỡ lớn, khổ lớn, quy mô lớn
거실 벽면을 가득 채우는 대형 TV가 홈시어터 애호가들에게 인기를 끌고 있다.
geo-sil byeok-myeon-eul ga-deuk chae-u-neun dae-hyeong thi-bi-ga hom-si-eo-theo ae-ho-ga-deul-e-ge in-gi-reul kkeul-go it-da.
Chiếc tivi màn hình cỡ lớn phủ kín bức tường phòng khách đang rất được lòng những người mê rạp chiếu phim tại gia.
- 11마음을 졸이다
ma-eum-eul jol-i-da
Thấp thỏm, hồi hộp, lo âu nơm nớp
발명가는 첫 시제품이 오작동 없이 제대로 작동할지 마음을 졸이며 지켜보았다.
bal-myeong-ga-neun cheot si-je-pum-i o-jak-dong eop-si je-dae-ro jak-dong-hal-ji ma-eum-eul jol-i-myeo ji-khyeo-bo-at-da.
Nhà phát minh nơm nớp lo lắng dõi theo liệu sản phẩm mẫu đầu tiên có hoạt động trơn tru mà không gặp sự cố hay không.
- 12목판
mok-phan
Bản khắc gỗ, mộc bản
고려 시대의 팔만대장경은 정교하게 새겨진 목판 인쇄술의 극치를 보여준다.
go-ryeo si-dae-ui phal-man-dae-jang-gyeong-eun jeong-gyo-ha-ge sae-gyeo-jin mok-phan in-swae-sul-ui geuk-chi-reul bo-yeo-jun-da.
Bộ Bát vạn Đại tạng kinh thời Cao Ly thể hiện đỉnh cao của kỹ thuật in mộc bản được chạm khắc tinh xảo.
- 13발명품
bal-myeong-pum
Phát minh, sản phẩm sáng chế
바퀴와 종이는 인류 문명의 발전을 이끈 위대한 발명품 중 하나이다.
ba-khwi-wa jong-i-neun in-ryu mun-myeong-ui bal-jeon-eul i-kkeun wi-dae-han bal-myeong-pum jung ha-na-i-da.
Bánh xe và giấy là một trong những phát minh vĩ đại dẫn dắt sự tiến bộ của nền văn minh nhân loại.
- 14방수
bang-su
Chống nước, chống thấm
이 스마트폰은 완벽한 방수 기능이 있어 물속에서도 사진을 찍을 수 있다.
i seu-ma-theu-phon-eun wan-byeok-han bang-su gi-neung-i it-eo mul-sok-e-seo-do sa-jin-eul jjik-eul su it-da.
Chiếc điện thoại này có tính năng chống nước hoàn hảo nên có thể chụp ảnh ngay cả ở dưới nước.
- 15백열전구
baek-yeol-jeon-gu
Bóng đèn sợi đốt
에디슨이 개량한 백열전구는 인류에게 밤에도 낮처럼 밝은 빛을 선물했다.
e-di-seun-i gae-ryang-han baek-yeol-jeon-gu-neun in-ryu-e-ge bam-e-do nat-cheo-reom balg-eun bit-eul seon-mul-haet-da.
Bóng đèn sợi đốt do Edison cải tiến đã trao tặng cho nhân loại ánh sáng rực rỡ vào ban đêm như ban ngày.
- 16보급률
bo-geup-ryul
Tỷ lệ phổ cập, mức độ phổ biến
초고속 인터넷과 스마트폰의 보급률이 높아지면서 디지털 사회로 급격히 전환되었다.
cho-go-sok in-theo-net-gwa seu-ma-theu-phon-ui bo-geup-ryul-i nop-a-ji-myeon-seo di-ji-theol sa-hoe-ro geup-gyeok-hi jeon-hwan-doe-eot-da.
Khi tỷ lệ phổ cập internet tốc độ cao và điện thoại thông minh tăng vọt, xã hội đã nhanh chóng chuyển đổi số.
- 17살균되다
sal-gyun-doe-da
Được khử trùng, sát trùng
젖병 소독기에 식기를 넣고 돌리면 고온 자외선으로 완벽히 살균된다.
jeot-byeong so-dok-gi-e sik-gi-reul neoh-go dol-ri-myeon go-on ja-oe-seon-eu-ro wan-byeok-hi sal-gyun-doen-da.
Bỏ bát đũa vào máy tiệt trùng bình sữa thì bát đĩa sẽ được khử trùng hoàn toàn bằng tia cực tím ở nhiệt độ cao.
- 18성능
seong-neung
Hiệu năng, tính năng vận hành
컴퓨터의 성능이 비약적으로 향상되어 복잡한 인공지능 연산도 순식간에 처리한다.
kheom-phyu-theo-ui seong-neung-i bi-yak-jeok-eu-ro hyang-sang-doe-eo bok-jap-han in-gong-ji-neung yeon-san-do sun-sik-gan-e cheo-ri-han-da.
Hiệu năng của máy tính đã tăng vọt nhảy bậc, xử lý trơn tru các thuật toán AI phức tạp chỉ trong chớp mắt.
- 19소재
so-jae
Chất liệu, vật liệu
가볍고 튼튼한 첨단 탄소 섬유 소재는 항공기 제작에 필수적이다.
ga-byeop-go theun-theun-han cheom-dan than-so seom-yu so-jae-neun hang-gong-gi je-jak-e phil-su-jeok-i-da.
Vật liệu sợi carbon tiên tiến nhẹ và bền chắc là điều không thể thiếu trong chế tạo máy bay.
- 20소형
so-hyeong
Cỡ nhỏ, mi ni, kích thước nhỏ
휴대하기 편한 소형 블루투스 스피커가 캠핑족들 사이에서 큰 인기를 얻고 있다.
hyu-dae-ha-gi pyeon-han so-hyeong beul-ru-thu-seu seu-phi-kho-ga khaem-phing-jok-deul sa-i-e-seo kheun in-gi-reul eot-go it-da.
Loa bluetooth cỡ nhỏ tiện mang theo người đang rất được ưa chuộng trong giới cắm trại dã ngoại.
- 21수정액
su-jeong-aek
Bút xóa nước, dung dịch xóa lỗi
글씨를 잘못 썼을 때는 수정액을 얇게 펴 바르고 말린 뒤 다시 적으면 된다.
geul-ssi-reul jal-mot sseot-eul ttae-neun su-jeong-aek-eul yalp-ge phyeo ba-reu-go mal-rin dwi da-si jeok-eu-myeon doen-da.
Khi viết sai chữ, chỉ cần quét một lớp bút xóa mỏng, đợi khô rồi viết đè lên là được.
- 22시행착오
si-haeng-chak-o
Thử và sai, quá trình mò mẫm rút kinh nghiệm
새로운 제품을 개발하는 과정에서 수많은 시행착오를 겪으며 완성도를 높였다.
sae-ro-un je-pum-eul gae-bal-ha-neun gwa-jeong-e-seo su-man-heun si-haeng-chak-o-reul gyeok-eu-myeo wan-seong-do-reul nop-yeot-da.
Trong quá trình phát triển sản phẩm mới, trải qua vô số lần thử và sai, độ hoàn thiện của sản phẩm đã được nâng cao.
- 23신선도
sin-seon-do
Độ tươi mới (thực phẩm)
특수 포장 기술 덕분에 과일과 채소의 신선도를 오랫동안 유지할 수 있다.
theuk-su pho-jang gi-sul deok-bun-e gwa-il-gwa chae-so-ui sin-seon-do-reul o-raet-dong-an yu-ji-hal su it-da.
Nhờ công nghệ đóng gói đặc biệt, người ta có thể duy trì độ tươi ngon của hoa quả và rau củ trong thời gian dài.
- 24실용성
sil-yong-seong
Tính thực dụng, tính ứng dụng thực tế
이 가구는 디자인이 아름다울 뿐만 아니라 수납공간이 넓어 실용성도 뛰어나다.
i ga-gu-neun di-ja-in-i a-reum-da-ul ppun-man a-ni-ra su-nap-gong-gan-i neolb-eo sil-yong-seong-do tti-eo-na-da.
Món đồ nội thất này không những có mẫu mã đẹp mà ngăn chứa còn rộng rãi, mang lại tính thực dụng vượt trội.
- 25양초
yang-cho
Nến sáp, ngọn nến
갑작스러운 정전으로 방이 어두워지자 서랍에서 양초를 꺼내 불을 붙였다.
gap-jak-seu-reo-un jeong-jeon-eu-ro bang-i eo-du-wo-ji-ja seo-rap-e-seo yang-cho-reul kkeo-nae bul-eul bu-chyeot-da.
Khi căn phòng tối sầm vì cúp điện đột ngột, tôi đã lấy cây nến trong ngăn kéo ra và thắp sáng.
- 26영상
yeong-sang
Hình ảnh video, đoạn phim
고해상도 영상 기술의 발달로 실제 눈앞에서 보는 듯한 생생함을 느낄 수 있다.
go-hae-sang-do yeong-sang gi-sul-ui bal-dal-ro sil-je nun-ap-e-seo bo-neun deut-han saeng-saeng-ham-eul neu-kkil su it-da.
Sự phát triển của công nghệ video độ phân giải cao mang lại cảm giác sống động như thể đang tận mắt chứng kiến.
- 27오타
o-tha
Lỗi gõ phím, lỗi đánh máy
키보드의 자동 완성 기능 덕분에 오타를 빠르게 수정할 수 있었다.
khi-bo-deu-ui ja-dong wan-seong gi-neung deok-bun-e o-tha-reul ppa-reul-ge su-jeong-hal su it-eot-da.
Nhờ tính năng tự động sửa từ của bàn phím, tôi có thể sửa lỗi đánh máy một cách nhanh chóng.
- 28용도
yong-do
Công dụng, mục đích sử dụng
포스트잇은 원래 접착력이 약한 실패작이었으나 메모지라는 새로운 용도를 찾아 대박을 쳤다.
pho-seu-theu-it-eun won-rae jeop-chak-ryeok-i yak-han sil-phae-jak-i-eot-eu-na me-mo-ji-ra-neun sae-ro-un yong-do-reul cha-ja dae-bak-eul chyeot-da.
Giấy ghi chú Post-it vốn là sản phẩm thất bại do lực dính kém nhưng đã thắng lớn khi tìm được công dụng mới làm giấy nhớ.
- 29용량
yong-ryang
Dung lượng, thể tích chứa
스마트폰 사진과 영상 파일이 많아져서 더 큰 용량의 외장 하드를 구입했다.
seu-ma-theu-phon sa-jin-gwa yeong-sang pha-il-i manh-a-jyeo-seo deo kheun yong-ryang-ui oe-jang ha-deu-reul gu-ip-haet-da.
Vì lượng ảnh và tệp video trên điện thoại quá nhiều nên tôi đã mua thêm ổ cứng ngoài có dung lượng lớn hơn.
- 30위생
wi-saeng
Vệ sinh
일회용 주사기의 발명은 병원 내 감염을 막고 위생 수준을 획기적으로 개선했다.
il-hoe-yong ju-sa-gi-ui bal-myeong-eun byeong-won nae gam-yeom-eul mak-go wi-saeng su-jun-eul hoek-gi-jeok-eu-ro gae-seon-haet-da.
Phát minh ống tiêm dùng một lần đã ngăn ngừa lây nhiễm trong bệnh viện và cải thiện vượt bậc tiêu chuẩn vệ sinh.
- 31위성
wi-seong
Vệ tinh (nhân tạo)
인공위성을 통해 실시간으로 지구 반대편의 날씨 정보와 내비게이션 신호를 받는다.
in-gong-wi-seong-eul thong-hae sil-si-gan-eu-ro ji-gu ban-dae-phyeon-ui nal-ssi jeong-bo-wa nae-bi-ge-i-syeon sin-ho-reul bat-neun-da.
Thông qua vệ tinh nhân tạo, chúng ta nhận được tín hiệu định vị và thông tin thời tiết ở nửa kia bán cầu theo thời gian thực.
- 32인쇄물
in-swae-mul
Ấn phẩm in, tài liệu in ấn
금속 활자의 발명 덕분에 서적과 인쇄물이 널리 보급되어 지식이 대중화되었다.
geum-sok hwal-ja-ui bal-myeong deok-bun-e seo-jeok-gwa in-swae-mul-i neol-ri bo-geup-doe-eo ji-sik-i dae-jung-hwa-doe-eot-da.
Nhờ phát minh chữ in kim loại, sách báo và các ấn phẩm in ấn được truyền bá rộng rãi, giúp tri thức đến với đông đảo đại chúng.
- 33자못
ja-mot
Rất, vô cùng, hết sức (chờ đợi, kinh ngạc)
이번에 새로 개발된 친환경 배터리의 성능이 어떨지 자못 기대된다.
i-beon-e sae-ro gae-bal-doen chin-hwan-gyeong bae-theo-ri-ui seong-neung-i eo-tteol-ji ja-mot gi-dae-doen-da.
Tôi vô cùng kỳ vọng không biết hiệu năng của loại pin thân thiện môi trường mới được phát triển lần này sẽ ra sao.
- 34작성하다
jak-seong-ha-da
Soạn thảo, viết, lập (văn bản)
워드프로세서 프로그램을 이용하면 긴 보고서도 깔끔하게 작성할 수 있다.
wo-deu-pheu-ro-se-seo pheu-ro-geu-raem-eul i-yong-ha-myeon gin bo-go-seo-do kkal-kkeum-ha-ge jak-seong-hal su it-da.
Sử dụng phần mềm soạn thảo văn bản giúp lập các bản báo cáo dài một cách vô cùng gọn gàng và đẹp mắt.
- 35전송하다
jeon-song-ha-da
Truyền tải, gửi (dữ liệu, tín hiệu)
5G 이동통신망을 통해 대용량 동영상 파일을 순식간에 전송할 수 있다.
o-ji i-dong-thong-sin-mang-eul thong-hae dae-yong-ryang dong-yeong-sang pha-il-eul sun-sik-gan-e jeon-song-hal su it-da.
Thông qua mạng di động 5G, các tệp video dung lượng khủng có thể được truyền tải chỉ trong chớp mắt.
- 36전신기
jeon-sin-gi
Máy điện báo (mã Morse)
모스 부호를 이용한 전신기는 유선 통신 시대의 서막을 열었던 발명품이다.
mo-seu bu-ho-reul i-yong-han jeon-sin-gi-neun yu-seon thong-sin si-dae-ui seo-mak-eul yeol-eot-deon bal-myeong-pum-i-da.
Máy điện báo sử dụng mã Morse là phát minh đã mở màn cho kỷ nguyên truyền thông có dây.
- 37점차
jeom-cha
Dần dần, từng bước một
기술의 발달로 수작업에 의존하던 공정들이 점차 자동화 시스템으로 바뀌고 있다.
gi-sul-ui bal-dal-ro su-jak-eop-e ui-jon-ha-deon gong-jeong-deul-i jeom-cha ja-dong-hwa si-seu-them-eu-ro ba-kkwi-go it-da.
Với sự phát triển của công nghệ, các công đoạn từng dựa vào sức người đang dần dần chuyển sang hệ thống tự động hóa.
- 38정밀하다
jeong-mil-ha-da
Chính xác, tỉ mỉ, tinh vi
의료용 로봇은 사람의 손보다 훨씬 정밀하게 미세한 혈관 수술을 진행한다.
ui-ryo-yong ro-bot-eun sa-ram-ui son-bo-da hwol-ssin jeong-mil-ha-ge mi-se-han hyeol-gwan su-sul-eul jin-haeng-han-da.
Robot y tế thực hiện các ca phẫu thuật mạch máu vi phẫu chính xác và tinh vi hơn tay người rất nhiều.
- 39제조사
je-jo-sa
Nhà sản xuất, hãng sản xuất
가전제품에 결함이 발생하자 제조사 측에서는 전량 리콜을 결정했다.
ga-jeon-je-pum-e gyeol-ham-i bal-saeng-ha-ja je-jo-sa cheuk-e-seo-neun jeon-ryang ri-khol-eul gyeol-jeong-haet-da.
Khi thiết bị gia dụng phát sinh lỗi kỹ thuật, phía nhà sản xuất đã quyết định thu hồi toàn bộ sản phẩm.
- 40조절
jo-jeol
Sự điều chỉnh, căn chỉnh
스마트 냉장고는 내부 온도를 계절에 맞게 자동으로 조절해 준다.
seu-ma-theu naeng-jang-go-neun nae-bu on-do-reul gye-jeol-e mat-ge ja-dong-eu-ro jo-jeol-hae jun-da.
Tủ lạnh thông minh tự động điều chỉnh nhiệt độ bên trong sao cho phù hợp với từng mùa.
- 41중엽
jung-yeop
Giữa kỳ, thời kỳ giữa (thế kỷ, thời đại)
20세기 중엽 트랜지스터의 발명은 현대 전자 산업의 기초를 닦았다.
i-sip-se-gi jung-yeop theu-raen-ji-seu-theo-ui bal-myeong-eun hyeon-dae jeon-ja san-eop-ui gi-cho-reul dtak-at-da.
Vào giữa thế kỷ 20, phát minh bóng bán dẫn đã đặt nền móng vững chắc cho nền công nghiệp điện tử hiện đại.
- 42진화하다
jin-hwa-ha-da
Tiến hóa, phát triển hoàn thiện hơn
휴대전화는 단순한 통화 도구에서 인공지능 비서의 기능을 갖춘 기기로 진화했다.
hyu-dae-jeon-hwa-neun dan-sun-han thong-hwa do-gu-e-seo in-gong-ji-neung bi-seo-ui gi-neung-eul gat-chun gi-gi-ro jin-hwa-haet-da.
Điện thoại cầm tay đã tiến hóa từ một công cụ nghe gọi đơn thuần thành thiết bị tích hợp chức năng trợ lý trí tuệ nhân tạo.
- 43추가되다
chu-ga-doe-da
Được thêm vào, bổ sung
새로운 소프트웨어 업데이트를 통해 유용한 보안 기능들이 추가되었다.
sae-ro-un so-pheu-thu-we-eo eop-de-i-theu-reul thong-hae yu-yong-han bo-an gi-neung-deul-i chu-ga-doe-eot-da.
Thông qua bản cập nhật phần mềm mới, nhiều tính năng bảo mật hữu ích đã được bổ sung.
- 44추세
chu-se
Xu hướng, xu thế, trào lưu
친환경 에너지를 사용하는 무공해 전기차의 수요가 전 세계적으로 증가하는 추세이다.
chin-hwan-gyeong e-neo-ji-reul sa-yong-ha-neun mu-gong-hae jeon-gi-cha-ui su-yo-ga jeon se-gye-jeok-eu-ro jeung-ga-ha-neun chu-se-i-da.
Nhu cầu về xe điện không khí thải sử dụng năng lượng thân thiện với môi trường đang có xu thế gia tăng trên toàn cầu.
- 45출품되다
chul-pum-doe-da
Được đem ra trưng bày, dự thi triển lãm
국제 발명 박람회에 학생들의 기발한 아이디어 발명품들이 다수 출품되었다.
guk-je bal-myeong bak-ram-hoe-e hak-saeng-deul-ui gi-bal-han a-i-di-eo bal-myeong-pum-deul-i da-su chul-pum-doe-eot-da.
Rất nhiều sáng chế ý tưởng độc đáo của học sinh, sinh viên đã được gửi đi tham dự Hội chợ triển lãm phát minh quốc tế.
- 46통신
thong-sin
Truyền thông, thông tin liên lạc
초고속 무선 통신의 발전은 지구촌 사람들을 실시간으로 긴밀하게 연결해 주었다.
cho-go-sok mu-seon thong-sin-ui bal-jeon-eun ji-gu-chon sa-ram-deul-eul sil-si-gan-eu-ro gin-mil-ha-ge yeon-gyeol-hae ju-eot-da.
Sự phát triển của truyền thông không dây siêu tốc đã kết nối chặt chẽ con người trên toàn cầu theo thời gian thực.
- 47튕기다
thwing-gi-da
Búng, gảy, nảy bật ra
기타 줄을 손가락으로 가볍게 튕기자 맑고 아름다운 선율이 울려 퍼졌다.
gi-tha jul-eul son-ga-rak-eu-ro ga-byeop-ge thwing-gi-ja malg-go a-reum-da-un seon-yul-i ul-ryeo pheo-jyeot-da.
Ngay khi ngón tay gảy nhẹ dây đàn ghi-ta, một giai điệu trong trẻo tuyệt đẹp đã vang vọng khắp căn phòng.
- 48편집하다
pyeon-jip-ha-da
Biên tập, chỉnh sửa, cắt ghép (phim ảnh, văn bản)
스마트폰 앱만으로도 누구나 손쉽게 브이로그 영상을 멋지게 편집할 수 있다.
seu-ma-theu-phon aep-man-eu-ro-do nu-gu-na son-swip-ge beu-i-ro-geu yeong-sang-eul meot-ji-ge pyeon-jip-hal su it-da.
Chỉ với một ứng dụng điện thoại, bất cứ ai cũng có thể dễ dàng cắt ghép chỉnh sửa video vlog một cách ấn tượng.
- 49플라스틱
pheul-ra-seu-thik
Nhựa, plastic
가볍고 가공하기 쉬운 플라스틱은 현대 생활용품 전반에 널리 쓰이고 있다.
ga-byeop-go ga-gong-ha-gi swi-un pheul-ra-seu-thik-eun hyeon-dae saeng-hwal-yong-pum jeon-ban-e neol-ri sseu-i-go it-da.
Chất liệu nhựa nhẹ và dễ gia công được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các vật dụng sinh hoạt hàng ngày hiện nay.
- 50화질
hwa-jil
Chất lượng hình ảnh, độ nét hình ảnh
4K 초고화질 텔레비전은 마치 실제 자연 풍경을 창문으로 내다보는 듯한 화질을 제공한다.
sa-khe-i cho-go-hwa-jil thel-le-bi-jeon-eun ma-chi sil-je ja-yeon phung-gyeong-eul chang-mun-eu-ro nae-da-bo-neun deut-han hwa-jil-eul je-gong-han-da.
Tivi độ nét cực cao 4K mang lại chất lượng hình ảnh sống động y như nhìn ngắm phong cảnh thiên nhiên thực thụ qua ô cửa sổ.
Học đồng bộ tiếng Hàn trình độ Cao cấp
Kết hợp từ vựng các giáo trình, ngữ pháp và hội thoại cùng trình độ Cao cấp để nhớ lâu và tiến bộ nhanh.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.