KIIP 4 · 사회통합프로그램 4단계

Từ vựng tiếng Hàn KIIP 4 · Bài 3

28 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.

  • 1
    인공 지능(AI)

    ingong jineung(AI)

    trí tuệ nhân tạo (AI)

    인공 지능 기술이 발전하면서 외국어 번역의 정확도가 크게 높아졌습니다.

    ingong jineung gisuli baljeonhamyeonseo oegukeo beonyeokui jeonghwakdoga keuge nopajyeossseupnida.

    Cùng với sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo, độ chính xác của việc dịch thuật ngoại ngữ đã được nâng cao đáng kể.

  • 2
    로봇 청소기

    robos cheongsogi

    robot hút bụi

    외출할 때 로봇 청소기를 작동시켜 두면 퇴근 후 깨끗한 바닥을 볼 수 있어요.

    oechulhal ttae robos cheongsogireul jakdongsikyeo dumyeon toegeun hu kkaekkeushan badakeul bol su isseoyo.

    Nếu bật robot hút bụi khi ra ngoài, sau khi tan sở về nhà ta có thể thấy sàn nhà sạch bóng.

  • 3
    인공 지능 스피커

    ingong jineung seupikeo

    loa thông minh trí tuệ nhân tạo

    인공 지능 스피커에 오늘 날씨를 물어보면 음성으로 자세히 알려줍니다.

    ingong jineung seupikeoe oneul nalssireul muleobomyeon eumseongeuro jasehi alryeojupnida.

    Nếu hỏi thời tiết hôm nay với chiếc loa thông minh, nó sẽ thông báo chi tiết bằng giọng nói.

  • 4
    자율 주행차

    jayul juhaengcha

    xe tự lái/xe tự hành

    운전자 없이 스스로 도로를 달리는 자율 주행차가 상용화를 앞두고 있어요.

    unjeonja eopsi seuseuro dororeul dalrineun jayul juhaengchaga sangyonghwareul apdugo isseoyo.

    Những chiếc xe tự lái tự vận hành trên đường mà không cần tài xế đang chuẩn bị được thương mại hóa.

  • 5
    쓰리디(3D) 프린터

    sseuridi(3D) peurinteo

    máy in 3D

    쓰리디(3D) 프린터를 이용하면 복잡한 입체 모형도 몇 시간 만에 만들 수 있습니다.

    sseuridi(3D) peurinteoreul iyonghamyeon bokjaphan ipche mohyeongdo myeoch sigan mane mandeul su issseupnida.

    Nếu sử dụng máy in 3D, ngay cả các mô hình lập thể phức tạp cũng có thể được tạo ra chỉ trong vài giờ.

  • 6
    드론

    deuron

    máy bay không người lái (drone)

    농촌에서는 드론을 활용하여 넓은 논밭에 효율적으로 농약을 살포합니다.

    nongchoneseoneun deuroneul hwalyonghayeo neolbeun nonbate hyoyuljeokeuro nongyakeul salpohapnida.

    Ở vùng nông thôn, người ta sử dụng máy bay không người lái để phun thuốc trừ sâu hiệu quả trên những cánh đồng rộng lớn.

  • 7
    가상 현실(VR) 게임

    gasang hyeonsil(VR) geim

    trò chơi thực tế ảo (VR)

    특수 안경을 착용하고 가상 현실(VR) 게임을 하니 마치 영화 속 주인공이 된 기분이었어요.

    teuksu angyeongeul chakyonghago gasang hyeonsil(VR) geimeul hani machi yeonghwa sok juingongi doen gibunieosseoyo.

    Đeo kính chuyên dụng và chơi trò chơi thực tế ảo, tôi cảm giác như chính mình trở thành nhân vật chính trong phim.

  • 8
    무인 편의점

    muin pyeonuijeom

    cửa hàng tiện lợi không người bán

    심야 시간에는 직원이 없는 무인 편의점에서 카드로 결제하고 물건을 삽니다.

    simya siganeneun jikwoni eopsneun muin pyeonuijeomeseo kadeuro gyeoljehago mulgeoneul sapnida.

    Vào khung giờ đêm muộn, tôi thanh toán bằng thẻ và mua đồ tại các cửa hàng tiện lợi không người bán.

  • 9
    모바일 앱

    mobail aep

    ứng dụng di động (mobile app)

    스마트폰에 모바일 앱을 설치하면 은행 업무를 간편하게 처리할 수 있어요.

    seumateupone mobail aepeul seolchihamyeon eunhaeng eopmureul ganpyeonhage cheorihal su isseoyo.

    Nếu cài đặt ứng dụng di động trên điện thoại, bạn có thể xử lý các nghiệp vụ ngân hàng một cách dễ dàng.

  • 10
    체중계

    chejunggye

    cân sức khỏe/cân trọng lượng

    다이어트를 시작한 후 매일 아침 체중계에 올라가 몸무게를 확인합니다.

    daieoteureul sijakhan hu maeil achim chejunggyee olraga mommugereul hwakinhapnida.

    Sau khi bắt đầu ăn kiêng, mỗi sáng tôi đều bước lên cân sức khỏe để kiểm tra cân nặng.

  • 11
    공기 청정기

    gonggi cheongjeonggi

    máy lọc không khí

    봄철에 미세 먼지가 심할 때는 실내에서 공기 청정기를 하루 종일 틀어 놓아요.

    bomcheole mise meonjiga simhal ttaeneun silnaeeseo gonggi cheongjeonggireul haru jongil teuleo nohayo.

    Vào mùa xuân khi bụi mịn nghiêm trọng, tôi bật máy lọc không khí suốt cả ngày trong nhà.

  • 12
    조종하다

    jojonghada

    điều khiển/lái (tàu, máy bay, drone)

    리모컨을 능숙하게 조종하여 드론을 하늘 높이 날려 보냈습니다.

    rimokeoneul neungsukhage jojonghayeo deuroneul haneul nopi nalryeo bonaessseupnida.

    Tôi điều khiển chiếc điều khiển từ xa một cách thuần thục và phóng chiếc drone bay vút lên bầu trời.

  • 13
    치료하다

    chiryohada

    điều trị/chữa trị

    의료 로봇이 의사를 도와 정밀한 수술을 진행하고 환자를 치료합니다.

    uiryo robosi uisareul dowa jeongmilhan susuleul jinhaenghago hwanjareul chiryohapnida.

    Robot y tế trợ giúp bác sĩ tiến hành các ca phẫu thuật chính xác và chữa trị cho bệnh nhân.

  • 14
    수집하다

    sujiphada

    thu thập/gom góp

    빅데이터 기술은 사용자의 다양한 인터넷 검색 기록을 수집하여 분석합니다.

    bikdeiteo gisuleun sayongjaui dayanghan inteones geomsaek girokeul sujiphayeo bunseokhapnida.

    Công nghệ dữ liệu lớn thu thập và phân tích các lịch sử tìm kiếm internet đa dạng của người dùng.

  • 15
    분석하다

    bunseokhada

    phân tích

    기상청에서는 위성 사진 자료를 정밀하게 분석하여 내일의 날씨를 예보합니다.

    gisangcheongeseoneun wiseong sajin jaryoreul jeongmilhage bunseokhayeo naeilui nalssireul yebohapnida.

    Cục Khí tượng phân tích tỉ mỉ các dữ liệu ảnh vệ tinh để dự báo thời tiết ngày mai.

  • 16
    활용하다

    hwalyonghada

    tận dụng/ứng dụng/phát huy

    한국어 학습에 스마트폰 번역 앱을 적극적으로 활용하면 실력이 빨리 늘어요.

    hangukeo hakseupe seumateupon beonyeok aepeul jeokgeukjeokeuro hwalyonghamyeon silryeoki ppalri neuleoyo.

    Nếu tích cực tận dụng ứng dụng dịch thuật trên điện thoại vào việc học tiếng Hàn thì trình độ sẽ tiến bộ rất nhanh.

  • 17
    지능형

    jineunghyeong

    dạng thông minh/loại trí tuệ

    교통 체증을 줄이기 위해 신호 주기를 스스로 조절하는 지능형 교통 시스템이 도입되었습니다.

    gyotong chejeungeul juligi wihae sinho jugireul seuseuro jojeolhaneun jineunghyeong gyotong siseutemi doipdoeeossseupnida.

    Để giảm ùn tắc giao thông, hệ thống giao thông thông minh tự điều chỉnh chu kỳ đèn tín hiệu đã được áp dụng.

  • 18
    사물 인터넷(IoT)

    samul inteones(IoT)

    Internet vạn vật (IoT)

    사물 인터넷 기술의 발전으로 집 안의 모든 기기가 네트워크로 연결되고 있습니다.

    samul inteones gisului baljeoneuro jip anui modeun gigiga neteuwokeuro yeongyeoldoego issseupnida.

    Nhờ sự phát triển của công nghệ Internet vạn vật, mọi thiết bị trong nhà đang được kết nối qua mạng lưới.

  • 19
    응답하다

    eungdaphada

    hồi đáp/trả lời/phản hồi

    고객센터 챗봇은 사용자의 질문에 24시간 실시간으로 친절하게 응답합니다.

    gogaeksenteo chaesboseun sayongjaui jilmune 24sigan silsiganeuro chinjeolhage eungdaphapnida.

    Chatbot chăm sóc khách hàng phản hồi câu hỏi của người dùng suốt 24 giờ theo thời gian thực rất chu đáo.

  • 20
    제어하다

    jeeohada

    kiểm soát/điều khiển/khống chế

    외부에서도 스마트폰 터치 한 번으로 집 안의 보일러 온도를 쉽게 제어할 수 있어요.

    oebueseodo seumateupon teochi han beoneuro jip anui boilreo ondoreul swipge jeeohal su isseoyo.

    Dù ở bên ngoài cũng có thể dễ dàng kiểm soát nhiệt độ nồi hơi trong nhà chỉ với một chạm trên điện thoại.

  • 21
    체험하다

    cheheomhada

    trải nghiệm

    과학 박물관에 방문하여 최신 가상 현실 기술을 직접 체험해 보았습니다.

    gwahak bakmulgwane bangmunhayeo choesin gasang hyeonsil gisuleul jikjeop cheheomhae boassseupnida.

    Tôi đã đến thăm bảo tàng khoa học và trực tiếp trải nghiệm công nghệ thực tế ảo mới nhất.

  • 22
    작동하다

    jakdonghada

    hoạt động/vận hành

    화재 경보기가 정상적으로 작동하는지 정기적으로 점검해야 합니다.

    hwajae gyeongbogiga jeongsangjeokeuro jakdonghaneunji jeonggijeokeuro jeomgeomhaeya hapnida.

    Cần phải kiểm tra định kỳ xem chuông báo cháy có hoạt động bình thường hay không.

  • 23
    끊임없이

    kkeunhimeopsi

    không ngừng/liên tục

    과학자들은 인류의 편리한 삶을 위해 끊임없이 새로운 기술을 연구합니다.

    gwahakjadeuleun inryuui pyeonrihan salmeul wihae kkeunhimeopsi saeroun gisuleul yeonguhapnida.

    Các nhà khoa học không ngừng nghiên cứu những công nghệ mới vì cuộc sống tiện nghi của nhân loại.

  • 24
    발전하다

    baljeonhada

    phát triển

    정보통신 기술이 눈부시게 발전하면서 우리의 생활도 몰라보게 편리해졌어요.

    jeongbotongsin gisuli nunbusige baljeonhamyeonseo uriui saenghwaldo molraboge pyeonrihaejyeosseoyo.

    Khi công nghệ thông tin truyền thông phát triển vượt bậc, cuộc sống của chúng ta cũng tiện lợi đến không ngờ.

  • 25
    개발하다

    gaebalhada

    phát triển/nghiên cứu chế tạo/khai thác

    국내 연구진이 친환경 에너지를 활용한 새로운 전기차 배터리를 개발했습니다.

    guknae yeongujini chinhwangyeong eneojireul hwalyonghan saeroun jeongicha baeteorireul gaebalhaessseupnida.

    Đội ngũ nghiên cứu trong nước đã phát triển thành công loại pin xe điện mới sử dụng năng lượng thân thiện với môi trường.

  • 26
    음성

    eumseong

    giọng nói/âm thanh giọng

    스마트폰의 음성 인식 기능을 켜면 말로 문자를 보낼 수 있어 편리합니다.

    seumateuponui eumseong insik gineungeul kyeomyeon malro munjareul bonael su isseo pyeonrihapnida.

    Nếu bật tính năng nhận dạng giọng nói trên điện thoại, việc nhắn tin bằng lời nói sẽ rất tiện lợi.

  • 27
    주목받다

    jumokbatda

    được chú ý/thu hút sự chú ý

    환경 오염을 줄여 주는 친환경 수소자동차가 미래의 핵심 기술로 주목받고 있어요.

    hwangyeong oyeomeul julyeo juneun chinhwangyeong susojadongchaga miraeui haeksim gisulro jumokbatgo isseoyo.

    Xe chạy bằng hydro thân thiện với môi trường giúp giảm ô nhiễm đang thu hút sự chú ý như một công nghệ cốt lõi của tương lai.

  • 28
    기대하다

    gidaehada

    kỳ vọng/mong đợi

    의료 기술과 인공지능의 결합이 난치병 치료에 큰 도움을 줄 것으로 기대합니다.

    uiryo gisulgwa ingongjineungui gyeolhapi nanchibyeong chiryoe keun doumeul jul geoseuro gidaehapnida.

    Người ta kỳ vọng rằng sự kết hợp giữa công nghệ y tế và trí tuệ nhân tạo sẽ giúp ích rất nhiều cho việc điều trị các bệnh nan y.

Học đồng bộ tiếng Hàn trình độ Trung cấp

Kết hợp từ vựng các giáo trình, ngữ pháp và hội thoại cùng trình độ Trung cấp để nhớ lâu và tiến bộ nhanh.