Seoul 6A · 서울대 한국어 6A
Từ vựng tiếng Hàn Seoul 6A · Bài 6 · Phần 1
24 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.
- 1감상적 목적
gam-sang-jeok mok-jeok
Mục đích thưởng thức nghệ thuật
예술 작품은 단순한 감상적 목적을 넘어 사회를 치유하는 도구로 활용되기도 한다.
ye-sul jak-pum-eun dan-sun-han gam-sang-jeok mok-jeok-eul neom-eo sa-hoe-reul chi-yu-ha-neun do-gu-ro hwal-yong-doe-gi-do han-da.
Tác phẩm nghệ thuật vượt lên trên mục đích thưởng thức đơn thuần để trở thành công cụ chữa lành cho xã hội.
- 2고정 관념
go-jeong gwan-nyeom
Định kiến, quan niệm rập khuôn cố hữu
예술은 일상의 사물을 낯설게 바라봄으로써 사람들의 고정 관념을 깨뜨린다.
ye-sul-eun il-sang-ui sa-mul-eul nat-seol-ge ba-ra-bom-eu-ro-sseo sa-ram-deul-ui go-jeong gwan-nyeom-eul kkae-tteu-rin-da.
Nghệ thuật phá vỡ những quan niệm cố hữu của con người bằng cách nhìn nhận các sự vật đời thường theo lăng kính mới lạ.
- 3기획
gi-hoek
Sự lên kế hoạch, dự án dàn dựng, hoạch định
이번 공공 미술 전시는 시민들이 직접 참여할 수 있도록 참신하게 기획되었다.
i-beon gong-gong mi-sul jeon-si-neun si-min-deul-i jik-jeop cham-yeo-hal su it-do-rok cham-sin-ha-ge gi-hoek-doe-eot-da.
Triển lãm mỹ thuật công cộng lần này được dàn dựng đầy mới mẻ để người dân có thể trực tiếp tham gia.
- 4내면을 들여다보다
nae-myeon-eul deul-yeo-da-bo-da
Soi chiếu nội tâm, nhìn sâu vào thế giới bên trong
그림을 감상하며 바쁜 일상 속에서 잊고 지냈던 자신의 내면을 들여다보게 되었다.
geu-rim-eul gam-sang-ha-myeo ba-ppeun il-sang sok-e-seo it-go ji-naet-deon ja-sin-ui nae-myeon-eul deul-yeo-da-bo-ge doe-eot-da.
Thưởng thức bức tranh giúp tôi có dịp soi chiếu lại nội tâm của bản thân vốn bị lãng quên giữa nhịp sống bận rộn.
- 5동질감을 느끼다
dong-jil-gam-eul neu-kki-da
Cảm nhận sự đồng điệu, tìm thấy tiếng nói chung
관객들은 주인공의 아픔을 담은 연극을 보며 깊은 공감과 동질감을 느꼈다.
gwan-gaek-deul-eun ju-in-gong-ui a-pheum-eul dam-eun yeon-geuk-eul bo-myeo gip-eun gong-gam-gwa dong-jil-gam-eul neu-kkyeot-da.
Khán giả xem vở kịch chứa đựng nỗi đau của nhân vật chính và cảm nhận được sự đồng cảm lẫn đồng điệu sâu sắc.
- 6마음이 정화되다
ma-eum-i jeong-hwa-doe-da
Tâm hồn được thanh lọc, gột rửa tâm can
아름다운 클래식 선율을 듣고 있으니 번잡했던 마음이 맑게 정화되는 기분이다.
a-reum-da-un kheul-rae-sik seon-yul-eul deut-go it-eu-ni beon-jap-haet-deon ma-eum-i malg-ge jeong-hwa-doe-neun gi-bun-i-da.
Lắng nghe những giai điệu cổ điển tuyệt đẹp, tôi cảm giác cõi lòng bộn bề như được thanh lọc trong veo.
- 7매개체가 되다
mae-gae-che-ga doe-da
Trở thành cầu nối trung gian, vật trung gian
예술은 서로 다른 문화와 배경을 가진 사람들을 이어주는 훌륭한 매개체가 된다.
ye-sul-eun seo-ro da-reun mun-hwa-wa bae-gyeong-eul ga-jin sa-ram-deul-eul i-eo-ju-neun hul-ryung-han mae-gae-che-ga doen-da.
Nghệ thuật trở thành chiếc cầu nối trung gian tuyệt vời gắn kết những con người có nền văn hóa và hoàn cảnh khác biệt.
- 8미적 상상력
mi-jeok sang-sang-ryeok
Trí tưởng tượng thẩm mỹ
작가의 풍부한 미적 상상력은 평범한 일상의 풍경을 마법 같은 예술 세계로 바꾸어 놓았다.
jak-ga-ui phung-bu-han mi-jeok sang-sang-ryeok-eun pyeong-beom-han il-sang-ui phung-gyeong-eul ma-beop gat-eun ye-sul se-gye-ro ba-kku-eo noh-at-da.
Trí tưởng tượng thẩm mỹ phong phú của tác giả đã biến phong cảnh đời thường giản dị thành thế giới nghệ thuật huyền diệu.
- 9사회를 비판하다
sa-hoe-reul bi-phan-ha-da
Phê phán hiện thực xã hội
예술가들은 날카로운 풍자와 해학을 담은 작품을 통해 부조리한 사회를 비판했다.
ye-sul-ga-deul-eun nal-kha-ro-un phung-ja-wa hae-hak-eul dam-eun jak-pum-eul thong-hae bu-jo-ri-han sa-hoe-reul bi-phan-haet-da.
Các nghệ sĩ thông qua những tác phẩm châm biếm sâu cay và hài hước để phê phán xã hội bất công phi lý.
- 10수확
su-hwak
Sự gặt hái, thu hoạch (hoa trái, thành quả nghệ thuật)
이번 축제는 주민들이 일상 속에서 예술을 향유하는 계기를 마련했다는 점에서 큰 수확이었다.
i-beon chuk-je-neun ju-min-deul-i il-sang sok-e-seo ye-sul-eul hyang-yu-ha-neun gye-gi-reul ma-ryeon-haet-da-neun jeom-e-seo kheun su-hwak-i-eot-da.
Lễ hội lần này là một thu hoạch to lớn khi tạo cơ hội cho cư dân được thụ hưởng nghệ thuật ngay trong đời thường.
- 11스트레스를 해소하다
seu-theu-re-seu-reul hae-so-ha-da
Giải tỏa căng thẳng
주말마다 도예 공방에서 흙을 빚으며 직장 생활에서 쌓인 스트레스를 해소한다.
ju-mal-ma-da do-ye gong-bang-e-seo heulk-eul bij-eu-myeo jik-jang saeng-hwal-e-seo ssah-in seu-theu-re-seu-reul hae-so-han-da.
Mỗi cuối tuần nặn gốm tại xưởng đất sét giúp tôi giải tỏa những căng thẳng tích tụ từ chốn công sở.
- 12실생활에 응용하다
sil-saeng-hwal-e eung-yong-ha-da
Ứng dụng vào đời sống thực tế
전통 공예의 아름다운 문양과 기법을 현대 실생활에 응용한 디자인 소품이 인기다.
jeon-thong gong-ye-ui a-reum-da-un mun-yang-gwa gi-beop-eul hyeon-dae sil-saeng-hwal-e eung-yong-han di-ja-in so-pum-i in-gi-da.
Các vật dụng trang trí ứng dụng hoa văn và kỹ thuật thủ công truyền thống vào đời sống thực tế hiện đại đang rất được yêu thích.
- 13실용성이 있다
sil-yong-seong-i it-da
Có tính ứng dụng thực tiễn, tính thực dụng cao
이 가구는 조형적인 아름다움뿐만 아니라 수납공간이 넓어 실용성이 있다.
i ga-gu-neun jo-hyeong-jeok-in a-reum-da-um-ppun-man a-ni-ra su-nap-gong-gan-i neolb-eo sil-yong-seong-i it-da.
Món đồ nội thất này không chỉ mang vẻ đẹp tạo hình mà còn có tính ứng dụng thực tiễn cao nhờ ngăn chứa rộng rãi.
- 14연출
yeon-chul
Đạo diễn, dàn dựng biểu diễn
빛과 음악을 절묘하게 조화시킨 세련된 무대 연출이 관객들의 탄성을 자아냈다.
bit-gwa eum-ak-eul jeol-myo-ha-ge jo-hwa-si-khin se-ryeon-doen mu-dae yeon-chul-i gwan-gaek-deul-ui than-seong-eul ja-a-naet-da.
Cách dàn dựng sân khấu tinh tế kết hợp hài hòa tuyệt diệu giữa ánh sáng và âm nhạc khiến khán giả phải thốt lên trầm trồ.
- 15완화시키다
wan-hwa-si-khi-da
Làm dịu bớt, xoa dịu, giảm tải
병원 복도에 걸린 따뜻한 색감의 그림들은 환자들의 심리적 불안을 완화시켜 준다.
byeong-won bok-do-e geol-rin tta-tteut-han saek-gam-ui geu-rim-deul-eun hwan-ja-deul-ui sim-ri-jeok bul-an-eul wan-hwa-si-khyeo jun-da.
Những bức tranh mang gam màu ấm áp treo dọc hành lang bệnh viện giúp xoa dịu bớt nỗi bất an tâm lý của bệnh nhân.
- 16응답
eung-dap
Hồi đáp, câu trả lời; phản hồi nghệ thuật
예술가의 질문에 관객들은 저마다의 감동과 사색으로 화답하며 응답했다.
ye-sul-ga-ui jil-mun-e gwan-gaek-deul-eun jeo-ma-da-ui gam-dong-gwa sa-saek-eu-ro hwa-dap-ha-myeo eung-dap-haet-da.
Trước câu hỏi của người nghệ sĩ, mỗi khán giả đã hồi đáp lại bằng chính niềm xúc động và sự chiêm nghiệm của riêng mình.
- 17작품을 감상하다
jak-pum-eul gam-sang-ha-da
Thưởng thức tác phẩm nghệ thuật
미술관에서 조용히 걸으며 거장의 명작 작품을 감상하는 시간은 큰 힐링이 된다.
mi-sul-gwan-e-seo jo-yong-hi geol-eu-myeo geo-jang-ui myeong-jak jak-pum-eul gam-sang-ha-neun si-gan-eun kheun hil-ring-i doen-da.
Khoảng thời gian dạo bước tĩnh lặng trong bảo tàng mỹ thuật thưởng thức các kiệt tác của bậc thầy mang lại sự chữa lành to lớn.
- 18접목시키다
jeop-mok-si-khi-da
Ghép nối, kết hợp lồng ghép giao thoa
전통 국악에 서양의 재즈 음악을 접목시킨 퓨전 공연이 젊은 층의 호평을 받았다.
jeon-thong guk-ak-e seo-yang-ui jae-jeu eum-ak-eul jeop-mok-si-khin phyu-jeon gong-yeon-i jeolm-eun cheung-ui ho-phyeong-eul ba-dat-da.
Buổi biểu diễn kết hợp giao thoa giữa âm nhạc truyền thống Gugak và nhạc Jazz phương Tây đã nhận được cơn mưa lời khen từ giới trẻ.
- 19정서적 안정
jeong-seo-jeok an-jeong
Sự ổn định tâm lý tình cảm, an tĩnh cảm xúc
악기를 연주하거나 그림을 그리는 취미 활동은 정서적 안정을 찾는 데 매우 효과적이다.
ak-gi-reul yeon-ju-ha-geo-na geu-rim-eul geu-ri-neun chwi-mi hwal-dong-eun jeong-seo-jeok an-jeong-eul chat-neun de mae-u hyo-gwa-jeok-i-da.
Sở thích chơi nhạc cụ hay vẽ tranh rất hiệu quả trong việc tìm lại sự an tĩnh trong tâm hồn.
- 20질의
jil-ui
Chất vấn, câu hỏi trao đổi (tọa đàm nghệ thuật)
작가와의 대화 시간 동안 작품의 숨은 상징에 관한 관객들의 날카로운 질의가 이어졌다.
jak-ga-wa-ui dae-hwa si-gan dong-an jak-pum-ui sum-eun sang-jing-e gwan-han gwan-gaek-deul-ui nal-kha-ro-un jil-ui-ga i-eo-jyeot-da.
Trong buổi đối thoại cùng tác giả, khán giả liên tục đưa ra những câu hỏi sắc sảo xoay quanh biểu tượng ẩn giấu của tác phẩm.
- 21창의적이다
chang-ui-jeok-i-da
Giàu tính sáng tạo
버려진 폐품을 예술 작품으로 재탄생시키는 창의적인 발상이 환경 메시지를 던진다.
beo-ryeo-jin phye-pum-eul ye-sul jak-pum-eu-ro jae-than-saeng-si-khi-neun chang-ui-jeok-in bal-sang-i hwan-gyeong me-si-ji-reul deon-jin-da.
Ý tưởng sáng tạo tái sinh đồ phế thải thành tác phẩm nghệ thuật gửi gắm thông điệp bảo vệ môi trường mạnh mẽ.
- 22치료에 활용하다
chi-ryo-e hwal-yong-ha-da
Ứng dụng vào trị liệu (liệu pháp nghệ thuật)
미술과 음악은 트라우마를 겪은 환자들의 심리 치료에 적극적으로 활용된다.
mi-sul-gwa eum-ak-eun theu-ra-u-ma-reul gyeokk-eun hwan-ja-deul-ui sim-ri chi-ryo-e jeok-geuk-jeok-eu-ro hwal-yong-doen-da.
Mỹ thuật và âm nhạc được ứng dụng tích cực vào việc trị liệu tâm lý cho những bệnh nhân chịu chấn thương tâm lý.
- 23치유하다
chi-yu-ha-da
Chữa lành, xoa dịu vết thương tâm hồn
문학은 고독하고 상처 입은 현대인들의 영혼을 따뜻하게 치유하는 힘이 있다.
mun-hak-eun go-dok-ha-go sang-cheo ip-eun hyeon-dae-in-deul-ui yeong-hon-eul tta-tteut-ha-ge chi-yu-ha-neun him-i it-da.
Văn học có sức mạnh ấm áp chữa lành tâm hồn cô đơn và tổn thương của con người hiện đại.
- 24활성화시키다
hwal-seong-hwa-si-khi-da
Kích hoạt, thúc đẩy làm sôi động
골목길 벽화 거리는 낙후되었던 구도심 마을 상권을 다시 활성화시키는 원동력이 되었다.
gol-mok-gil byeok-hwa geo-ri-neun nak-hu-doe-eot-deon gu-do-sim ma-eul sang-gwon-eul da-si hwal-seong-hwa-si-khi-neun won-dong-ryeok-i doe-eot-da.
Con phố bích họa trong ngõ nhỏ đã trở thành động lực vực dậy làm sôi động lại khu phố buôn bán cũ kỹ từng bị mai một.
Học đồng bộ tiếng Hàn trình độ Cao cấp
Kết hợp từ vựng các giáo trình, ngữ pháp và hội thoại cùng trình độ Cao cấp để nhớ lâu và tiến bộ nhanh.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.