Seoul 6A · 서울대 한국어 6A
Từ vựng tiếng Hàn Seoul 6A · Bài 3 · Phần 1
43 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.
- 1가격을 인상하다
ga-gyeok-eul in-sang-ha-da
Tăng giá, nâng giá (chủ động)
원자재 가격 상승으로 인해 제조업체들은 제품 가격을 일제히 인상했다.
won-ja-jae ga-gyeok sang-seung-eu-ro in-hae je-jo-eop-che-deul-eun je-pum ga-gyeok-eul il-je-hi in-sang-haet-da.
Do giá nguyên vật liệu đầu vào tăng, các nhà sản xuất đã đồng loạt tăng giá sản phẩm.
- 2가격을 인하하다
ga-gyeok-eul in-ha-ha-da
Giảm giá, hạ giá (chủ động)
소비 심리를 살리기 위해 대형 마트들은 주요 생필품 가격을 대폭 인하했다.
so-bi sim-ri-reul sal-li-gi wi-hae dae-hyeong ma-theu-deul-eun ju-yo saeng-phil-pum ga-gyeok-eul dae-phok in-ha-haet-da.
Để kích cầu tiêu dùng, các siêu thị lớn đã giảm giá mạnh các mặt hàng nhu yếu phẩm thiết yếu.
- 3가격이 상승하다
ga-gyeok-i sang-seung-ha-da
Giá cả tăng lên (tự nhiên)
공급 부족으로 인해 신선 채소의 시장 가격이 가파르게 상승하고 있다.
gong-geup bu-jok-eu-ro in-hae sin-seon chae-so-ui si-jang ga-gyeok-i ga-pha-reu-ge sang-seung-ha-go it-da.
Do nguồn cung khan hiếm, giá rau tươi trên thị trường đang leo thang dốc đứng.
- 4가격이 폭등하다
ga-gyeok-i phok-deung-ha-da
Giá cả tăng vọt, sốt giá chóng mặt
국제 유가가 치솟자 대중교통 요금과 항공권 가격이 폭등했다.
guk-je yu-ga-ga chi-sot-ja dae-jung-gyo-thong yo-geum-gwa hang-gong-gwon ga-gyeok-i phok-deung-haet-da.
Khi giá dầu thế giới leo dốc, giá vé máy bay và cước giao thông công cộng tăng vọt chóng mặt.
- 5가격이 폭락하다
ga-gyeok-i phok-rak-ha-da
Giá cả tụt dốc không phanh, giảm thảm hại
과잉 생산으로 인해 배추 가격이 폭락하여 농민들의 시름이 깊어졌다.
gwa-ing saeng-san-eu-ro in-hae bae-chu ga-gyeok-i phok-rak-ha-yeo nong-min-deul-ui si-reum-i gip-eo-jyeot-da.
Do sản xuất dư thừa, giá bắp cải tụt dốc thảm hại khiến nỗi lo âu của người nông dân thêm trĩu nặng.
- 6가격이 하락하다
ga-gyeok-i ha-rak-ha-da
Giá cả hạ xuống, giảm giá
경기 침체 여파로 전반적인 부동산 거래 가격이 서서히 하락하고 있다.
gyeong-gi chim-che yeo-pha-ro jeon-ban-jeok-in bu-dong-san geo-rae ga-gyeok-i seo-seo-hi ha-rak-ha-go it-da.
Dưới ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, giá giao dịch bất động sản nhìn chung đang dần hạ nhiệt.
- 7가입자
ga-ip-ja
Người đăng ký, thuê bao, người tham gia
새로운 5G 요금제가 출시되자 첫 달에만 백만 명의 신규 가입자가 몰렸다.
sae-ro-un o-ji yo-geum-je-ga chul-si-doe-ja cheot dal-e-man baek-man myeong-ui sin-gyu ga-ip-ja-ga mol-ryeot-da.
Khi gói cước 5G mới ra mắt, chỉ trong tháng đầu tiên đã có 1 triệu thuê bao mới đăng ký tham gia.
- 8공급
gong-geup
Sự cung ứng, nguồn cung
수요에 비해 공급이 턱없이 부족하면 자연스럽게 물가가 오르게 된다.
su-yo-e bi-hae gong-geup-i theok-eop-si bu-jok-ha-myeon ja-yeon-seu-reop-ge mul-ga-ga o-reu-ge doen-da.
Khi cung không đủ cầu một cách trầm trọng, vật giá sẽ tự nhiên tăng lên.
- 9공산품
gong-san-pum
Sản phẩm công nghiệp chế biến, hàng công nghiệp
농산물과 달리 공산품은 대량 생산을 통해 제조 단가를 낮출 수 있다.
nong-san-mul-gwa dal-ri gong-san-pum-eun dae-ryang saeng-san-eul thong-hae je-jo dan-ga-reul nat-chul su it-da.
Khác với nông sản, hàng công nghiệp có thể hạ giá thành sản xuất thông qua sản xuất hàng loạt.
- 10구매력이 높아지다
gu-mae-ryeok-i nop-a-ji-da
Sức mua tăng lên (thu nhập thực tế tăng)
물가가 안정되고 실질 소득이 늘어나면 서민들의 구매력이 높아진다.
mul-ga-ga an-jeong-doe-go sil-jil so-deuk-i neul-eo-na-myeon seo-min-deul-ui gu-mae-ryeok-i nop-a-jin-da.
Khi vật giá ổn định và thu nhập thực tế tăng lên, sức mua của người dân bình dân sẽ tăng cao.
- 11구매력이 떨어지다
gu-mae-ryeok-i tteol-eo-ji-da
Sức mua giảm sút (vật giá leo thang khiến đồng tiền mất giá)
고물가가 지속되면 같은 돈으로 살 수 있는 물건이 줄어 구매력이 떨어진다.
go-mul-ga-ga ji-sok-doe-myeon gat-eun don-eu-ro sal su it-neun mul-geon-i jul-eo gu-mae-ryeok-i tteol-eo-jin-da.
Nếu lạm phát giá cao kéo dài, cùng một số tiền sẽ mua được ít đồ hơn khiến sức mua giảm sút.
- 12농산물
nong-san-mul
Nông sản, sản phẩm nông nghiệp
가뭄과 홍수 같은 기후 변화는 농산물 작황과 가격에 직접적인 영향을 준다.
ga-mum-gwa hong-su gat-eun gi-hu byeon-hwa-neun nong-san-mul jak-hwang-gwa ga-gyeok-e jik-jeop-jeok-in yeong-hyang-eul jun-da.
Biến đổi khí hậu như hạn hán và lũ lụt tác động trực tiếp tới mùa màng và giá cả nông sản.
- 13대체재
dae-che-jae
Hàng hóa thay thế (kinh tế học)
쇠고기 가격이 크게 오르자 소비자들은 대체재인 돼지고기와 닭고기를 더 많이 찾았다.
soe-go-gi ga-gyeok-i kheu-ge o-reu-ja so-bi-ja-deul-eun dae-che-jae-in dwae-ji-go-gi-wa dak-go-gi-reul deo manh-i chat-at-da.
Khi giá thịt bò tăng cao, người tiêu dùng chuyển sang tìm mua nhiều hơn các hàng hóa thay thế như thịt lợn và thịt gà.
- 14물가가 내리다
mul-ga-ga nae-ri-da
Vật giá hạ xuống
유통 구조 개선 덕분에 주요 장바구니 물가가 조금씩 내리기 시작했다.
yu-thong gu-jo gae-seon deok-bun-e ju-yo jang-ba-gu-ni mul-ga-ga jo-geum-ssik nae-ri-gi si-jak-haet-da.
Nhờ cải thiện cơ cấu lưu thông phân phối, giá cả các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu bắt đầu hạ nhiệt đôi chút.
- 15물가가 오르다
mul-ga-ga o-reu-da
Vật giá tăng lên, lạm phát
월급은 제자리인데 물가만 가파르게 오르니 서민들의 살림살이가 팍팍해진다.
wol-geup-eun je-ja-ri-in-de mul-ga-man ga-pha-reu-ge o-reu-ni seo-min-deul-ui sal-rim-sal-i-ga phak-phak-hae-jin-da.
Lương thì dậm chân tại chỗ mà vật giá cứ tăng vù vù khiến đời sống người dân thêm phần chật vật.
- 16바늘 가는 데 실 간다
ba-neul ga-neun de sil gan-da
Kim đi đâu chỉ theo đó (như hình với bóng; kinh tế: hàng hóa bổ sung đi liền nhau)
커피와 설탕처럼 보완재 관계인 상품들은 바늘 가는 데 실 가듯 함께 팔린다.
kheo-phi-wa seol-thang-cheo-reom bo-wan-jae gwan-gye-in sang-pum-deul-eun ba-neul ga-neun de sil ga-deut ham-kke phal-rin-da.
Các sản phẩm có quan hệ bổ sung cho nhau như cà phê và đường luôn được bán kèm như kim đi đâu chỉ theo đấy.
- 17보완재
bo-wan-jae
Hàng hóa bổ sung (kinh tế học)
프린터와 잉크 카트리지는 서로 함께 소비될 때 가치가 커지는 대표적인 보완재이다.
pheu-rin-theo-wa ing-kheu kha-theu-ri-ji-neun seo-ro ham-kke so-bi-doel ttae ga-chi-ga kheo-ji-neun dae-phyo-jeok-in bo-wan-jae-i-da.
Máy in và hộp mực là hàng hóa bổ sung tiêu biểu mà giá trị chỉ được phát huy tối đa khi cùng tiêu dùng bên nhau.
- 18분석하다
bun-seok-ha-da
Phân tích
전문가들은 소비자 물가 지수의 변동 추이를 정밀하게 분석하여 보고서를 냈다.
jeon-mun-ga-deul-eun so-bi-ja mul-ga ji-su-ui byeon-dong chu-i-reul jeong-mil-ha-ge bun-seok-ha-yeo bo-go-seo-reul naet-da.
Các chuyên gia đã phân tích tỉ mỉ xu hướng biến động chỉ số giá tiêu dùng CPI và đưa ra bản báo cáo.
- 19분식
bun-sik
Đồ ăn nhẹ làm từ bột mì (bánh gạo xào, mì tôm, chả cá)
주머니 사정이 가벼운 학생들은 하교 후 분식집에 모여 떡볶이를 사 먹는다.
ju-meo-ni sa-jeong-i ga-byeo-un hak-saeng-deul-eun ha-gyo hu bun-sik-jip-e mo-yeo tteok-bok-ki-reul sa meok-neun-da.
Những học sinh túi tiền eo hẹp sau giờ tan trường thường tụ tập ở quán ăn vặt để ăn bánh gạo xào cay.
- 20불경기
bul-gyeong-gi
Thời kỳ kinh tế đình trệ, ế ẩm
지속되는 불경기로 인해 자영업자들의 폐업이 급격히 늘어나고 있다.
ji-sok-doe-neun bul-gyeong-gi-ro in-hae ja-yeong-eop-ja-deul-ui phye-eop-i geup-gyeok-hi neul-eo-na-go it-da.
Thời kỳ ế ẩm kinh doanh đình trệ kéo dài khiến số lượng người tự kinh doanh đóng cửa tăng vọt.
- 21불황
bul-hwang
Khủng hoảng kinh tế, suy thoái trầm trọng
세계적인 경기 불황 속에서도 혁신 기업들은 과감한 연구 개발 투자를 이어갔다.
se-gye-jeok-in gyeong-gi bul-hwang sok-e-seo-do hyeok-sin gi-eop-deul-eun gwa-gam-han yeon-gu gae-bal thu-ja-reul i-eo-gat-da.
Ngay giữa cơn suy thoái kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp đổi mới vẫn mạnh dạn đầu tư vào nghiên cứu phát triển R&D.
- 22비탄력적이다
bi-than-ryeok-jeok-i-da
Ít co giãn, kém co giãn (kinh tế: giá thay đổi nhưng cầu ít đổi)
쌀이나 소금 같은 필수 생필품은 가격이 올라도 수요가 크게 줄지 않아 비탄력적이다.
ssal-i-na so-geum gat-eun phil-su saeng-phil-pum-eun ga-gyeok-i ol-ra-do su-yo-ga kheu-ge jul-ji anh-a bi-than-ryeok-jeok-i-da.
Các nhu yếu phẩm như gạo hay muối có độ co giãn kém vì dù giá có tăng thì nhu cầu mua cũng không giảm mấy.
- 23생산량이 감소하다
saeng-san-ryang-i gam-so-ha-da
Sản lượng giảm
극심한 가뭄으로 인해 올해 쌀 생산량이 작년보다 20% 이상 감소했다.
geuk-sim-han ga-mum-eu-ro in-hae ol-hae ssal saeng-san-ryang-i jak-nyeon-bo-da i-sip pheo-sen-theu i-sang gam-so-haet-da.
Do hạn hán khắc nghiệt, sản lượng gạo năm nay đã giảm hơn 20% so với năm ngoái.
- 24생산량이 증가하다
saeng-san-ryang-i jeung-ga-ha-da
Sản lượng gia tăng
스마트 공장 자동화 설비를 도입한 후 자동차 생산량이 눈에 띄게 증가했다.
seu-ma-theu gong-jang ja-dong-hwa seol-bi-reul do-ip-han hu ja-dong-cha saeng-san-ryang-i nun-e ttwi-ge jeung-ga-haet-da.
Sau khi áp dụng trang thiết bị tự động hóa nhà máy thông minh, sản lượng ô tô đã tăng lên rõ rệt.
- 25생산자
saeng-san-ja
Nhà sản xuất, người sản xuất
직거래 장터는 생산자와 소비자가 중간 유통 과정 없이 직접 만나는 공간이다.
jik-geo-rae jang-theo-neun saeng-san-ja-wa so-bi-ja-ga jung-gan yu-thong gwa-jeong eop-si jik-jeop man-na-neun gong-gan-i-da.
Chợ phiên giao dịch trực tiếp là nơi nhà sản xuất và người tiêu dùng gặp gỡ trực tiếp mà không qua trung gian.
- 26생필품
saeng-phil-pum
Nhu yếu phẩm hàng ngày
태풍 경보가 발령되자 시민들은 라면과 생수 등 필수 생필품을 미리 사 두었다.
thae-phung gyeong-bo-ga bal-ryeong-doe-ja si-min-deul-eun ra-myeon-gwa saeng-su deung phil-su saeng-phil-pum-eul mi-ri sa du-eot-da.
Khi cảnh báo bão được ban bố, người dân đã mua trữ sẵn các nhu yếu phẩm thiết yếu như mì tôm và nước khoáng.
- 27선호하다
seon-ho-ha-da
Ưa chuộng, chuộng hơn
건강을 중시하는 소비자들이 늘어나면서 유기농 식품을 선호하는 경향이 뚜렷하다.
geon-gang-eul jung-si-ha-neun so-bi-ja-deul-i neul-eo-na-myeon-seo yu-gi-nong sik-pum-eul seon-ho-ha-neun gyeong-hyang-i ttu-ryeot-ha-da.
Càng nhiều người tiêu dùng chú trọng sức khỏe thì xu hướng chuộng thực phẩm hữu cơ càng rõ nét.
- 28소득이 감소하다
so-deuk-i gam-so-ha-da
Thu nhập giảm sút
근무 시간이 줄어들면서 가계의 실질 소득이 감소하여 소비를 줄이고 있다.
geun-mu si-gan-i jul-eo-deul-myeon-seo ga-gye-ui sil-jil so-deuk-i gam-so-ha-yeo so-bi-reul jul-i-go it-da.
Do giờ làm việc giảm, thu nhập thực tế của hộ gia đình giảm sút khiến họ phải thắt chặt chi tiêu.
- 29소득이 증가하다
so-deuk-i jeung-ga-ha-da
Thu nhập tăng lên
국민 1인당 소득이 증가함에 따라 문화와 여가 활동에 대한 지출이 늘었다.
guk-min il-in-dang so-deuk-i jeung-ga-ham-e tta-ra mun-hwa-wa yeo-ga hwal-dong-e dae-han ji-chul-i neul-eot-da.
Khi thu nhập bình quân đầu người tăng lên, chi tiêu cho văn hóa giải trí cũng gia tăng theo.
- 30소비가 늘다
so-bi-ga neul-da
Mức tiêu dùng gia tăng
연말 휴가철을 맞아 백화점과 놀이공원을 찾는 사람들의 소비가 크게 늘었다.
yeon-mal hyu-ga-cheol-eul ma-ja baek-hwa-jeom-gwa nol-i-gong-won-eul chat-neun sa-ram-deul-ui so-bi-ga kheu-ge neul-eot-da.
Vào dịp nghỉ lễ cuối năm, mức tiêu dùng của người dân đi siêu thị và công viên vui chơi tăng mạnh.
- 31소비가 줄다
so-bi-ga jul-da
Mức tiêu dùng thắt chặt, giảm tiêu dùng
경기 불확실성이 커지자 시민들은 지갑을 닫고 외식 소비를 대폭 줄였다.
gyeong-gi bul-hwak-sil-seong-i kheo-ji-ja si-min-deul-eun ji-gap-eul dat-go oe-sik so-bi-reul dae-phok jul-yeot-da.
Khi tính bất định của nền kinh tế tăng cao, người dân thắt chặt hầu bao và cắt giảm mạnh chi tiêu ăn ngoài.
- 32소비자
so-bi-ja
Người tiêu dùng
똑똑해진 소비자들은 물건을 살 때 가격과 품질, 환경 영향까지 꼼꼼히 따진다.
ttok-ttok-hae-jin so-bi-ja-deul-eun mul-geon-eul sal ttae ga-gyeok-gwa phum-jil, hwan-gyeong yeong-hyang-kka-ji kkom-kkom-hi tta-jin-da.
Những người tiêu dùng thông thái ngày nay cân nhắc kỹ lưỡng từ giá cả, chất lượng cho đến tác động môi trường khi mua sắm.
- 33수면
su-myeon
Mặt nước; bề mặt (nghĩa bóng: nổi lên bề mặt công luận)
오랫동안 가려져 있던 독과점 유통 카르텔 문제가 마침내 수면 위로 떠올랐다.
o-raet-dong-an ga-ryeo-jyeo it-deon dok-gwa-jeom yu-thong kha-reu-thel mun-je-ga ma-chim-nae su-myeon wi-ro tteo-ol-rat-da.
Vấn đề đường dây phân phối độc quyền bị che giấu bấy lâu cuối cùng đã nổi lên bề mặt công luận.
- 34수산물
su-san-mul
Thủy hải sản
새벽 수산시장에 들어서자 갓 잡아 올린 싱싱한 수산물들이 활기차게 거래되고 있었다.
sae-byeok su-san-si-jang-e deul-eo-seo-ja gat jab-a ol-rin sing-sing-han su-san-mul-deul-i hwal-gi-cha-ge geo-rae-doe-go it-eot-da.
Bước vào chợ hải sản lúc rạng sáng, các loại thủy hải sản tươi rói vừa mới đánh bắt đang được mua bán tấp nập.
- 35수요
su-yo
Nhu cầu (thị trường)
친환경 전기차에 대한 소비자들의 수요가 전 세계적으로 폭발적으로 늘고 있다.
chin-hwan-gyeong jeon-gi-cha-e dae-han so-bi-ja-deul-ui su-yo-ga jeon se-gye-jeok-eu-ro phok-bal-jeok-eu-ro neul-go it-da.
Nhu cầu của người tiêu dùng đối với xe điện thân thiện môi trường đang tăng bùng nổ trên toàn cầu.
- 36울상
ul-sang
Mặt mếu máo, vẻ mặt rầu rĩ buồn bã
치솟는 임대료와 재료비 부담에 식당 주인은 울상을 짓고 한숨을 쉬었다.
chi-sot-neun im-dae-ryo-wa jae-ryo-bi bu-dam-e sik-dang ju-in-eun ul-sang-eul jit-go han-sum-eul swi-eot-da.
Trước gánh nặng tiền thuê mặt bằng và chi phí nguyên liệu leo thang, chủ quán ăn mặt mếu máo buông tiếng thở dài.
- 37유통
yu-thong
Lưu thông, phân phối (hàng hóa)
산지와 소비자를 잇는 유통 단계를 줄여 농산물 가격 거품을 걷어내야 한다.
san-ji-wa so-bi-ja-reul it-neun yu-thong dan-gye-reul jul-yeo nong-san-mul ga-gyeok geo-phum-eul geot-eo-nae-ya han-da.
Cần cắt giảm các khâu phân phối trung gian nối nơi sản xuất với người tiêu dùng để loại bỏ bong bóng giá nông sản.
- 38제약
je-yak
Sự kiềm chế, rào cản, hạn chế pháp lý
정부는 물가 안정을 위해 독과점 기업의 가격 담합에 엄격한 법적 제약을 가했다.
jeong-bu-neun mul-ga an-jeong-eul wi-hae dok-gwa-jeom gi-eop-ui ga-gyeok dam-hap-e eom-gyeok-han beop-jeok je-yak-eul ga-haet-da.
Để ổn định vật giá, chính phủ đã áp đặt các chế tài pháp lý nghiêm khắc lên hành vi bắt tay làm giá của các doanh nghiệp độc quyền.
- 39제품
je-pum
Sản phẩm, chế phẩm
소비자들의 눈높이가 높아짐에 따라 기능과 디자인을 겸비한 프리미엄 제품이 인기다.
so-bi-ja-deul-ui nun-nop-i-ga nop-a-jim-e tta-ra gi-neung-gwa di-ja-in-eul gyeom-bi-han pheu-ri-mi-eom je-pum-i in-gi-da.
Khi tiêu chuẩn của người tiêu dùng ngày càng cao, các dòng sản phẩm cao cấp kết hợp hài hòa giữa tính năng và mẫu mã rất được ưa chuộng.
- 40초과되다
cho-gwa-doe-da
Vượt quá, vượt mức cho phép
물가 상승률이 정부가 설정한 목표 범위를 훨씬 초과하여 비상이 걸렸다.
mul-ga sang-seung-ryul-i jeong-bu-ga seol-jeong-han mok-phyo beom-wi-reul hwol-ssin cho-gwa-ha-yeo bi-sang-i geol-ryeot-da.
Tỷ lệ lạm phát vượt xa phạm vi mục tiêu mà chính phủ đề ra, khiến tình hình rơi vào trạng thái khẩn cấp.
- 41탄력적이다
than-ryeok-jeok-i-da
Co giãn, có độ co giãn linh hoạt (kinh tế: giá đổi thì cầu đổi rõ rệt)
사치품이나 여행 상품은 가격 변동에 따라 수요가 민감하게 변하므로 탄력적이다.
sa-chi-pum-i-na yeo-haeng sang-pum-eun ga-gyeok byeon-dong-e tta-ra su-yo-ga min-gam-ha-ge byeon-ha-meu-ro than-ryeok-jeok-i-da.
Hàng xa xỉ hay tour du lịch có tính co giãn cao vì nhu cầu biến động rất nhạy theo sự thay đổi của giá cả.
- 42호경기
ho-gyeong-gi
Thời kỳ kinh tế hưng thịnh, buôn may bán đắt
수출 호조로 호경기를 맞은 산업 단지는 밤낮없이 공장이 가동되고 있다.
su-chul ho-jo-ro ho-gyeong-gi-reul ma-jeun san-eop dan-ji-neun bam-nat-eop-si gong-jang-i ga-dong-doe-go it-da.
Khu công nghiệp đón thời kỳ hưng thịnh nhờ xuất khẩu khởi sắc đang vận hành nhà máy hoạt động ngày đêm.
- 43호황
ho-hwang
Sự thịnh vượng kinh tế, chu kỳ tăng trưởng mạnh
반도체 산업의 유례없는 호황 덕분에 국가 전체의 무역 흑자가 사상 최대를 기록했다.
ban-do-che san-eop-ui yu-rye-eop-neun ho-hwang deok-bun-e guk-ga jeon-che-ui mu-yeok heuk-ja-ga sa-sang choe-dae-reul gi-rok-haet-da.
Nhờ chu kỳ hưng thịnh chưa từng có của ngành bán dẫn, thặng dư thương mại toàn quốc đã lập kỷ lục cao nhất lịch sử.
Học đồng bộ tiếng Hàn trình độ Cao cấp
Kết hợp từ vựng các giáo trình, ngữ pháp và hội thoại cùng trình độ Cao cấp để nhớ lâu và tiến bộ nhanh.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.