V + -(으)ㄹ까 하다 – Định là, đang tính là... (Dự định chưa chắc chắn)
Ý nghĩa: Đang tính là, định là (còn có thể thay đổi)
Công thức & Cách chia
- Gốc V không có patchim hoặc có patchim ㄹ: + -ㄹ까 하다 / 싶다 (가다 -> 갈까 하다)
- Gốc V có patchim (trừ ㄹ): + -을까 하다 / 싶다 (먹다 -> 먹을까 하다, 듣다 -> 들을까 하다)
- Phủ định: V + -지 말까 하다 (Đang tính là thôi không làm...)
Cách dùng chi tiết
Diễn tả một ý định hoặc suy nghĩ về việc sẽ làm trong tương lai nhưng còn mơ hồ, chưa hoàn toàn quyết định chắc chắn (mức độ chắc chắn thấp hơn '-(으)려고 하다'). Ở thì quá khứ '-(으)ㄹ까 했는데', nó diễn tả việc từng định làm nhưng rốt cuộc không thực hiện được.
Ví dụ minh họa
- 1
이번 방학에는 컴퓨터 학원에 다닐까 해요.
Ibeon banghageneun keompyuteo hagwone danilkka haeyo.
Kỳ nghỉ này tôi đang tính đi học ở trung tâm tin học.
- 2
어제 너한테 전화를 할까 했는데 너무 늦어서 못 했어.
Eoje neohante jeonhwareul halkka haenneunde neomu neujeoseo mot haesseo.
Hôm qua mình đã định gọi điện cho cậu nhưng muộn quá nên thôi.
- 3
사람이 너무 많아서 점심은 학생 식당에서 먹지 말까 해요.
Sarami neomu manaseo jeomsimeun haksaeng sikdangeseo meokji malkka haeyo.
Vì đông người quá nên tôi đang tính trưa nay không ăn ở nhà ăn sinh viên nữa.
Lưu ý quan trọng
Chủ ngữ trong câu trần thuật thường là ngôi thứ nhất (나, 저, 우리). Không dùng với câu mệnh lệnh hay thỉnh dụ.