V + -다(가) 보면 – Nếu cứ tiếp tục làm... thì sẽ...
Ý nghĩa: Cứ làm... rồi thì sẽ; nếu kiên trì làm... thì sẽ...
Công thức & Cách chia
- Thân động từ (V) + -다(가) 보면 (thường dùng dạng rút gọn -다 보면)
Cách dùng chi tiết
Diễn tả một giả định mang tính tích lũy: nếu một hành động ở mệnh đề trước cứ được lặp đi lặp lại hoặc duy trì trong một khoảng thời gian thì tự nhiên sẽ dẫn đến kết quả ở mệnh đề sau.
Ví dụ minh họa
- 1
포기하지 않고 노력하다 보면 언젠가는 성공하게 될 거예요.
Pogihaji ango noryeokhada bomyeon eonjenganeun seonggonghage doel geoyeyo.
Nếu cứ nỗ lực không từ bỏ thì ắt có ngày bạn sẽ thành công.
- 2
외국에서 혼자 살다 보면 저절로 요리도 잘하게 돼요.
Oegugeseo honja salda bomyeon jeojeollo yorido jalhage dwaeyo.
Cứ sống một mình ở nước ngoài rồi sẽ tự khắc nấu ăn giỏi lên thôi.
- 3
친한 친구들하고 정신없이 떠들다 보면 시간 가는 줄 몰라요.
Chinhan chingudeulhago jeongsineopsi tteodeulda bomyeon sigan ganeun jul mollayo.
Cứ mải mê trò chuyện rôm rả với bạn thân là quên cả thời gian.
Lưu ý quan trọng
Mệnh đề trước không chia thì quá khứ, và mệnh đề sau luôn mang nghĩa tương lai hoặc quy luật tất yếu (thường đi với '-(으)ㄹ 것이다', '-게 되다').