V/A + -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다 – Hình như, có vẻ là, tôi nghĩ là...
Ý nghĩa: Hình như, dường như, có vẻ là, chắc là...
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: Động từ + -는 것 같다 | Tính từ + -(으)ㄴ 것 같다 | Danh từ + 인 것 같다
- Quá khứ: Động từ + -(으)ㄴ 것 같다 (hoặc V/A + -았/었던 것 같다)
- Tương lai / Phỏng đoán: V/A + -(으)ㄹ 것 같다 | Danh từ + 일 것 같다
Cách dùng chi tiết
Biểu thị sự phỏng đoán ở cả 3 thì (quá khứ, hiện tại, tương lai) hoặc dùng để nêu ý kiến, nhận xét cá nhân một cách lịch sự, khiêm tốn và tránh áp đặt.
Ví dụ minh họa
- 1
사장님이 회의실에 방금 들어가셔서 지금 회의를 하는 것 같아요.
Sajangnimi hoeuisire banggeum deureogasyeoseo jigeum hoeuireul haneun geot gatayo.
Giám đốc vừa mới bước vào phòng họp nên hình như bây giờ đang họp rồi.
- 2
이 옷은 저한테 어울리지 않을 것 같아요.
I oseun jeohante eoulliji aneul geot gatayo.
Bộ quần áo này có vẻ sẽ không hợp với tôi.
- 3
여기 맛집은 텔레비전에 나온 적이 있어서 음식이 맛있을 것 같아요.
Yeogi matjibeun tellebijeone naon jeogi isseoseo eumsigi masisseul geot gatayo.
Quán ăn nổi tiếng này từng lên tivi nên đồ ăn chắc sẽ ngon lắm.
Lưu ý quan trọng
So với '-아/어 보이다' (chỉ dựa vào thị giác bên ngoài), '-(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다' rộng hơn nhiều vì có thể dựa trên trải nghiệm trực tiếp, suy luận hoặc cảm nhận chủ quan.