A + -아/어 보이다A + -a/eo boida

A + -아/어 보이다 – Trông có vẻ... (Nhận xét diện mạo, vẻ ngoài)

Ý nghĩa: Trông có vẻ..., nhìn có vẻ...

Công thức & Cách chia

  • Gốc tính từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아 보이다 (작다 -> 작아 보이다)
  • Gốc tính từ có nguyên âm khác: + -어 보이다 (젊다 -> 젊어 보이다)
  • Gốc tính từ kết thúc bằng 하다: -> 해 보이다 (행복하다 -> 행복해 보이다)
  • Danh từ: N + 같이/처럼 보이다 (Trông giống như N)

Cách dùng chi tiết

Dùng sau tính từ để mô tả hoặc phỏng đoán về diện mạo, vẻ bề ngoài, tâm trạng hay phong thái của người hoặc vật dựa trên những gì mắt nhìn thấy trực tiếp.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    오늘 기분이 정말 좋아 보이네요.

    Oneul gibuni jeongmal jota boineyo.

    Hôm nay trông tâm trạng bạn có vẻ rất vui nhỉ.

  2. 2

    그 옷을 입으니까 키가 더 커 보여요.

    Geu oseul ibeunikka kiga deo keo boyeoyo.

    Mặc bộ đồ đó vào trông bạn cao hơn hẳn.

  3. 3

    제 남자친구는 옷을 잘 입어서 모델같이 보여요.

    Je namjachinguneun oseul jal ibeoseo modelgati boyeoyo.

    Bạn trai tôi ăn mặc đẹp nên trông giống như người mẫu vậy.

Lưu ý quan trọng

Chủ yếu đi với tính từ. Khi muốn nói 'trông giống danh từ N', dùng 'N + 같이/처럼 보이다' (ví dụ: 가수같이 보이다 - trông như ca sĩ).

Chủ đề ngữ pháp