N + 대신에 / V + -는 대신에N + daesine / V + -neun daesine

N + 대신에 / V + -는 대신에 – Thay vì..., đổi lại...

Ý nghĩa: Thay cho, thay vì...; bù lại, đổi lại...

Công thức & Cách chia

  • Danh từ: N + 대신(에)
  • Động từ: V + -는 대신(에) (Thay vì làm V / Đổi lại việc làm V)
  • Tính từ: A + -(으)ㄴ 대신(에) (Mang nghĩa bù trừ: tuy A nhưng bù lại...)

Cách dùng chi tiết

Có hai nghĩa chính: (1) Thay thế một vật hoặc hành động này bằng một vật hoặc hành động khác ('thay vì...'); (2) Sự bù trừ hoặc trao đổi tương xứng giữa hai vế ('tuy đắt nhưng bù lại chất lượng tốt', 'đổi lại việc bạn giúp tôi thì tôi sẽ...').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    요즘은 편지를 쓰는 대신에 이메일을 보냅니다.

    Yojeumeun pyeonjireul sseuneun daesine imeireul bonaemnida.

    Dạo này thay vì viết thư tay, người ta gửi email.

  2. 2

    오늘 피곤해서 밖에 나가는 대신에 집에서 쉬었어요.

    Oneul pigonhaeseo bakke naganeun daesine jibeseo swieosseoyo.

    Hôm nay vì mệt nên thay vì đi ra ngoài, tôi đã nghỉ ngơi ở nhà.

  3. 3

    이 식당은 값이 조금 비싼 대신에 음식이 아주 맛있어요.

    I sikdangeun gapsi jogeum bissan daesine eumsigi aju masisseoyo.

    Nhà hàng này giá hơi đắt một chút nhưng bù lại đồ ăn rất ngon.

Lưu ý quan trọng

Khi đi với tính từ (ví dụ: 비싼 대신에 품질이 좋다), cấu trúc chỉ mang nghĩa 'bù lại / đổi lại' chứ không dịch là 'thay vì'. Tiểu từ '에' có thể lược bỏ.

Chủ đề ngữ pháp