V + -(으)ㄹ 생각/계획/예정이다 – Có ý định / kế hoạch / dự kiến làm gì
Ý nghĩa: Định, có kế hoạch, dự kiến sẽ...
Công thức & Cách chia
- Gốc V không có patchim hoặc có patchim ㄹ: + -ㄹ 생각이다 / 계획이다 / 예정이다
- Gốc V có patchim (trừ ㄹ): + -을 생각이다 / 계획이다 / 예정이다
Cách dùng chi tiết
Biểu thị ý định, kế hoạch hoặc lịch trình trong tương lai. Mức độ cụ thể và trang trọng tăng dần: '-(으)ㄹ 생각이다' (ý nghĩ, dự tính cá nhân) < '-(으)ㄹ 계획이다' (kế hoạch đã vạch ra) < '-(으)ㄹ 예정이다' (lịch trình dự kiến cụ thể, dùng nhiều trong thông báo chính thức).
Ví dụ minh họa
- 1
이번 주말에는 집에서 책이나 읽을 계획이에요.
Ibeon jumareneun jibeseo chaegina ilgeul gyehoegieyo.
Cuối tuần này tôi có kế hoạch ở nhà đọc sách.
- 2
오늘 아침에 제 친구를 한국어 선생님께 소개할 예정입니다.
Oneul achime je chingureul hangugeo seonsaengnimkke sogaehal yejeongimnida.
Sáng nay tôi dự kiến sẽ giới thiệu bạn mình với giáo viên tiếng Hàn.
- 3
올해 여름휴가에는 어디에 가실 생각이세요?
Olhae yeoreumhyugaeneun eodie gasil saenggagiseyo?
Kỳ nghỉ hè năm nay bạn dự định sẽ đi đâu?
Lưu ý quan trọng
Nếu dùng ở quá khứ '-(으)ㄹ 생각/계획/예정이었다' thì hàm ý kế hoạch đó đã từng được đặt ra nhưng thực tế có thể không thực hiện được.