V + -게 되다V + -ge doeda

V + -게 되다 – Trở nên, được/bị (Sự thay đổi do hoàn cảnh)

Ý nghĩa: Trở nên, dẫn đến việc, được/bị làm gì đó

Công thức & Cách chia

  • Thân động từ (V) + -게 되다 (không phân biệt patchim)
  • Quá khứ / Đã quyết định: V + -게 되었다
  • Phỏng đoán tương lai: V + -게 될 것이다

Cách dùng chi tiết

Diễn tả sự thay đổi sang một tình huống hoặc trạng thái mới do hoàn cảnh khách quan tác động (không hoàn toàn do ý định ban đầu của chủ ngữ). Dạng quá khứ '-게 되었다' thường dùng để thông báo một quyết định đã được ấn định (dù sự việc diễn ra ở tương lai như đi công tác, chuyển việc).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    이야기를 듣고 남편을 이해하게 되었어요.

    Iyagireul deutgo nampyeoneul ihaehage doeeosseoyo.

    Sau khi nghe câu chuyện, tôi đã trở nên thông cảm cho chồng.

  2. 2

    다음 달에 한국으로 출장을 가게 되었어요.

    Daeum dare hangugeuro chuljangeul gage doeeosseoyo.

    Tháng sau tôi được cử đi công tác Hàn Quốc.

  3. 3

    열심히 한국어를 공부하면 유창하게 말하게 될 거예요.

    Yeolsimhi hangugeoreul gongbuhamyeon yuchanghage malhage doel geoyeyo.

    Nếu chăm chỉ học tiếng Hàn thì bạn sẽ nói trôi chảy thôi.

Lưu ý quan trọng

Khi muốn nói nhẹ nhàng, khiêm tốn về kết quả tốt đẹp của bản thân (như nhận học bổng, trúng tuyển), người Hàn ưu tiên dùng '-게 되었다' để tạo sắc thái khách quan.

Chủ đề ngữ pháp