N + 밖에 – Ngoài N ra thì không... (Chỉ có N)
Ý nghĩa: Ngoài ... ra thì không còn; chỉ có...
Công thức & Cách chia
- Danh từ (N) + 밖에 + Phủ định (안, 못, 없다, 모르다...)
- Động từ/Tính từ: V/A + -(으)ㄹ 수밖에 없다 (Không còn cách nào khác ngoài... / Đành phải...)
Cách dùng chi tiết
Gắn sau danh từ hoặc cụm số lượng để nhấn mạnh rằng ngoài đối tượng đó ra không còn lựa chọn hay khả năng nào khác (tương đương '만' nhưng mang sắc thái ít ỏi hơn). Khi kết hợp thành '-(으)ㄹ 수밖에 없다', cấu trúc mang nghĩa 'đành phải / không còn cách nào khác'.
Ví dụ minh họa
- 1
저는 그 사람의 전화번호밖에 몰라요.
Jeoneun geu saramui jeonhwabeonhobakke mollayo.
Ngoài số điện thoại của người đó ra thì tôi không biết gì nữa.
- 2
아빠가 김치를 하나밖에 주문하지 않았어요.
Appaga gimchireul hanabakke jumunhaji anasseoyo.
Bố chỉ gọi có mỗi một phần kim chi thôi.
- 3
돈을 다 썼기 때문에 이번 달 말까지 라면을 먹을 수밖에 없어요.
Doneul da sseotgi ttaemune ibeon dal malkkaji ramyeoneul meogeul subakke eopseoyo.
Vì đã tiêu hết tiền nên từ giờ đến cuối tháng tôi đành phải ăn mì gói.
Lưu ý quan trọng
Mệnh đề phía sau '밖에' BẮT BUỘC phải là các biểu hiện mang nghĩa phủ định (안, 못, 없다, 모르다, -지 않다). Không dùng với câu khẳng định.