V + -는 수가 있다 (Có khi sẽ..., có khả năng xảy ra chuyện...)
Ý nghĩa: Có khả năng sẽ..., coi chừng sẽ bị... (cảnh báo một tình huống không mong muốn hoàn toàn có thể xảy ra nếu chủ quan).
Công thức & Cách chia
- Động từ (V) + -는 수가 있다
- Mệnh đề trước thường đi với điều kiện: -(으)면, -다가는
Cách dùng chi tiết
Khác với '-(으)ㄹ 수 있다' chỉ năng lực hoặc khả năng chung, '-는 수가 있다' chỉ kết hợp với động từ và thường dùng để nhắc nhở, cảnh báo rằng nếu cứ tiếp tục hành xử như vế trước (-다가는, -(으)면) thì có nguy cơ gặp phải hậu quả xấu.
Ví dụ minh họa
- 1
시험 볼 때 늦게 가면 고사장에 못 들어가는 수가 있다.
Siheom bol ttae neutge gamyeon gosajange mot deureoganeun suga itda.
Khi đi thi nếu đến muộn là có khi không được vào phòng thi đâu.
- 2
그렇게 놀기만 하다가는 나중에 크게 후회하는 수가 있으니 적당히 놀아라.
Geureotge nolgiman hadaganeun najunge keuge huhoehaneun suga isseuni jeokdanghi norara.
Nếu cứ mải chơi như thế là sau này có khi hối hận lớn đấy nên hãy chơi có chừng mực thôi.
- 3
너처럼 돈을 물 쓰듯 쓰다가는 알거지가 되는 수가 있다.
Neocheoreom doneul mul sseudeut sseudaganeun algeojiga doeneun suga itda.
Nếu cứ tiêu tiền như nước giống cậu thế này là có ngày thành kẻ trắng tay đấy.
Lưu ý quan trọng
Chủ yếu dùng cho các tình huống tiêu cực để khuyên người nghe cẩn thận.